Tromsdalen Uil vs Follo
Tỷ số chung cuộc: Tromsdalen Uil 2-1 Follo tại 2. Division - Group 2, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Tromsdalen Uil thắng 2, hòa 1, Follo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- TUIL Arena, Tromsø
- Phong độ
- WWWLL Tromsdalen Uil
- LWDLW Follo
- 20' ▲ U. Seferi ▼ K. Swaleh
- 41' 0-1 H. Osen
- HT0-1
- 58' U. Seferi 1-1
- 63' E. Togersen
- 66' ▲ C. Breivik ▼ H. Johnsgard
- 66' ▲ P. Johansen ▼ A. Sandbukt
- 72' H. Osen
- 73' ▲ M. Gavey ▼ E. Togersen
- 76' ▲ N. Skoglund ▼ G. Helling
- 76' ▲ M. Larsen ▼ E. Hennig
- 76' ▲ D. Ghebar ▼ M. Ottesen
- 79' ▲ I. Adolfsen ▼ E. Skogvoll
- 79' ▲ I. K. Selnes ▼ S. Nilsen-Modebe
- 82' S. Laugsand 2-1
- 85' ▲ J. Maturire ▼ E. Mulaj
- FT2-1
Đội hình
- 12T. Nilsen
- 4S. Laugsand
- 14S. Pedersen
- 15J. Weber
- 8E. Skogvoll ▼ 79'
- 16H. Johnsgard ▼ 66'
- 13T. Rekdal
- 17A. Sandbukt ▼ 66'
- 22A. Eliassen
- 7K. Swaleh ▼ 20'
- 21S. Nilsen-Modebe ▼ 79'
Dự bị 9
- 40M. Tollefsen
- 5T. Hafstad
- 6M. Hansen
- 9B. Dyrkoren
- 10U. Seferi ▲ 20'
- 19I. Adolfsen ▲ 79'
- 20I. K. Selnes ▲ 79'
- 24C. Breivik ▲ 66'
- 32P. Johansen ▲ 66'
- 1S. Ostbye
- 4H. Hagen
- 5E. Brekke
- 3H. Osen
- 21E. Mulaj ▼ 85'
- 6N. Tomas
- 7E. Hennig ▼ 76'
- 18R. Gonella
- 10M. Ottesen ▼ 76'
- 26G. Helling ▼ 76'
- 90E. Togersen ▼ 73'
Dự bị 7
- 13E. Ostbye
- 2J. Maturire ▲ 85'
- 11N. Skoglund ▲ 76'
- 20M. Larsen ▲ 76'
- 22M. Gavey ▲ 73'
- 23R. Elshaug
- 30D. Ghebar ▲ 76'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 69 - 24 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 58 - 36 | +22 | 54 | |
| 3 | 26 | 57 - 41 | +16 | 48 | |
| 4 | 26 | 54 - 37 | +17 | 48 | |
| 5 | 26 | 59 - 51 | +8 | 44 | |
| 6 | 26 | 50 - 51 | -1 | 44 | |
| 7 | 26 | 57 - 48 | +9 | 42 | |
| 8 | 26 | 45 - 45 | 0 | 35 | |
| 9 | 26 | 34 - 42 | -8 | 33 | |
| 10 | 26 | 37 - 44 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 33 - 50 | -17 | 26 | |
| 12 | 26 | 36 - 65 | -29 | 22 | |
| 13 | 26 | 49 - 68 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 32 - 68 | -36 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
63Ghi được53
45Thủng lưới66
2.1Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai26