Bryne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Haugesund

Bryne vs Haugesund

Tỷ số chung cuộc: Bryne 0-2 Haugesund tại 1. Division, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bryne thắng 3, hòa 0, Haugesund thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Bryne Stadion, Bryne
Phong độ
WWLLW Bryne
WWWWW Haugesund
  1. 16' A. Bondhus
  2. 20' K. Hay
  3. 25' S. Diarra
  4. HT0-0
  5. 51' S. T. Jonassen K. Hay
  6. 64' L. Remmem E. Andersen
  7. 67' 0-1 S. Diarra · I. Camara
  8. 70' T. Engebakken L. Qvigstad
  9. 75' B. Leite
  10. 78' 0-2 J. Norbye · N. Sandberg
  11. 79' P. Hannola B. Leite
  12. 87' A. Grindhaug I. Camara
  13. 87' I. Seone S. Diarra
  14. 90' I. Seone
  15. 90'+3 H. Tveit A. Svindland
  16. 90'+3 J. Ostrem K. Haland
  17. FT0-2

Đội hình

Bryne HLV: Orjan Heiberg
  1. 1M. Ree
  2. 16D. Gaye
  3. 5J. Haahr
  4. 15K. Hay ▼ 51'
  5. 3P. A. Wik
  6. 14A. Molund
  7. 17L. Qvigstad ▼ 70'
  8. 6A. Svindland ▼ 90'
  9. 8L. Sodal
  10. 18L. Fajfric
  11. 10K. Haland ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12J. de Boer
  2. 2S. Fjelldalselv
  3. 42H. Tveit ▲ 90'
  4. 41C. Voll
  5. 19T. Engebakken ▲ 70'
  6. 28J. Ostrem ▲ 90'
  7. 29M. Lye
  8. 23D. Motland
  9. 9S. T. Jonassen ▲ 51'
Haugesund HLV: Endre Eide
  1. 21E. Fauskanger
  2. 18V. Solheim
  3. 3S. Molde
  4. 23J. Norbye
  5. 42A. Bondhus
  6. 16B. Leite ▼ 79'
  7. 14S. Nilsen
  8. 11N. Sandberg
  9. 26E. Andersen ▼ 64'
  10. 29S. Diarra ▼ 87'
  11. 30I. Camara ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 31S. Lonning
  2. 15M. Bjornbak
  3. 25M. Hope
  4. 5L. Remmem ▲ 64'
  5. 10E. Derviskadic
  6. 40A. Grindhaug ▲ 87'
  7. 8P. Hannola ▲ 79'
  8. 7E. Rohd
  9. 20I. Seone ▲ 87'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Haugesund
22 68 - 37 +31 49
2
Kongsvinger
22 63 - 34 +29 47
3
Stromsgodset
22 58 - 31 +27 45
4
Stabaek
22 55 - 28 +27 42
5
hodd
22 37 - 40 -3 34
6
ODD Ballklubb
22 42 - 35 +7 33
7
Bryne
22 28 - 31 -3 32
8
Egersund
22 35 - 39 -4 29
9
Lyn
22 38 - 44 -6 28
10
Ranheim
22 52 - 57 -5 25
11
Strommen
22 33 - 48 -15 25
12
Sandnes ULF
22 31 - 40 -9 24
13
Sogndal
22 37 - 51 -14 23
14
Moss
22 36 - 51 -15 22
15
Asane
22 34 - 48 -14 20
16
Raufoss
22 26 - 59 -33 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
16Ghi được29
13Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận2.9
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu