Egersund
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Asane

Egersund vs Asane

Tỷ số chung cuộc: Egersund 1-1 Asane tại 1. Division, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Egersund thắng 3, hòa 3, Asane thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 20
Sân vận động
Egersund Idrettsparken, Egersund
Phong độ
LWLDD Egersund
WWLDD Asane
  1. HT0-0
  2. 46' S. Vatne P. Hovland
  3. 57' E. Iversen
  4. 67' T. Moi E. Gronner
  5. 67' E. Myklebust S. Skalevik
  6. 67' K. Haga S. Nygard
  7. 69' S. Vatne · M. Haheim-Elveseter 1-0
  8. 70' A. Rogulj P. Pichkah
  9. 81' N. Tornvig S. Adegbenro
  10. 81' K. Eggen B. Maeland
  11. 81' E. Lucky K. Barmen
  12. 82' 1-1 E. Sildnes · K. Haga
  13. 87' O. Nilsen E. Sildnes
  14. 90'+4 T. Moi
  15. FT1-1

Đội hình

Egersund HLV: Endre Eide
  1. 1A. Hermansen
  2. 5N. Jenssen
  3. 3B. Maeland ▼ 81'
  4. 2H. Kleppa
  5. 31I. Jonsson
  6. 8C. Sleveland
  7. 18P. Hovland ▼ 46'
  8. 13P. Pichkah ▼ 70'
  9. 29M. Haheim-Elveseter
  10. 45M. Sauer
  11. 19S. Adegbenro ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 49S. Bergene
  2. 7N. Tornvig ▲ 81'
  3. 11A. Bergersen
  4. 14A. Rogulj ▲ 70'
  5. 21K. Eggen ▲ 81'
  6. 27S. Vatne ▲ 46'
  7. 37M. Abu
  8. 77F. Nyenetue
  9. 91S. Davis
Asane HLV: Eirik Bakke
  1. 24S. Selin
  2. 22D. Wolfe
  3. 5E. Iversen
  4. 10K. Barmen ▼ 81'
  5. 3E. Steen
  6. 15F. Oprea
  7. 20S. Nygard ▼ 67'
  8. 18O. Kallevag
  9. 29E. Gronner ▼ 67'
  10. 11S. Skalevik ▼ 67'
  11. 8E. Sildnes ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 50J. Kvammen
  2. 6O. Nilsen ▲ 87'
  3. 7T. Moi ▲ 67'
  4. 9E. Myklebust ▲ 67'
  5. 14K. Haga ▲ 67'
  6. 17N. Gebrezgi
  7. 21E. Lucky ▲ 81'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lillestrøm SK
30 87 - 18 +69 80
2
Start
30 58 - 35 +23 55
3
Kongsvinger
30 61 - 42 +19 54
4
Aalesund
30 56 - 35 +21 52
5
Egersund
30 51 - 38 +13 52
6
Ranheim
30 48 - 48 0 48
7
Lyn
30 48 - 37 +11 47
8
Sogndal
30 49 - 48 +1 43
9
ODD Ballklubb
30 37 - 50 -13 33
10
hodd
30 34 - 52 -18 33
11
Stabaek
30 45 - 53 -8 31
12
Asane
30 38 - 53 -15 31
13
Raufoss
30 43 - 56 -13 29
14
Moss
30 41 - 65 -24 28
15
Mjondalen
30 36 - 71 -35 25
16
Skeid
30 35 - 66 -31 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
78Ghi được60
62Thủng lưới68
1.81Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu