Asane
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Egersund

Asane vs Egersund

Tỷ số chung cuộc: Asane 3-3 Egersund tại 1. Division, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Asane thắng 0, hòa 3, Egersund thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Sân vận động
Asane Arena, Bergen
Phong độ
WWLDD Asane
WLWLD Egersund
  1. 8' L. Rossi · S. Haga 1-0
  2. 16' S. Vatne
  3. 38' L. Rossi · J. Eikrem 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Lynum K. Saetherbo
  6. 58' F. Oprea · E. Iversen 3-0
  7. 61' 3-1 S. Vatne · J. Lynum
  8. 62' T. L. Furebotn E. Iversen
  9. 64' B. Maeland A. Suljic
  10. 64' N. Tornvig H. Kleppa
  11. 71' M. Fismen K. Barmen
  12. 71' S. Haga L. Rossi
  13. 73' 3-2 N. Tornvig · P. Hovland
  14. 74' S. Westerlund P. Hovland
  15. 79' B. Maeland
  16. 86' 3-3 J. Lynum · O. Kapskarmo
  17. 87' J. Eikrem
  18. 90' H. Geelmuyden B. Baldursson
  19. 90' E. Gronner K. Haga
  20. FT3-3

Đội hình

Asane Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Thomas Lyngbo
  1. 24M. Klausen
  2. 77K. Haga▼ 90'
  3. 4H. Diaby
  4. 25M. Ingebrigtsen
  5. 15F. Oprea
  6. 18B. Baldursson▼ 90'
  7. 14M. Haga
  8. 5E. Iversen▼ 62'
  9. 8J. Eikrem
  10. 11L. Rossi▼ 71'
  11. 10K. Barmen▼ 71'

Dự bị 9

  1. 95J. Kvammen
  2. 6S. Brudvik
  3. 7H. Geelmuyden▲ 90'
  4. 9E. Gronner▲ 90'
  5. 17T. L. Furebotn▲ 62'
  6. 22D. Wolfe
  7. 26M. Fismen▲ 71'
  8. 27L. Aaker-Saldanha
  9. 45S. Haga▲ 71'
Egersund
  1. 1A. A. Lonning S.
  2. 2H. Kleppa▼ 64'
  3. 31I. Jonsson
  4. 4A. Suljic▼ 64'
  5. 25J. Gregersen
  6. 6K. Saetherbo▼ 46'
  7. 8C. Sleveland
  8. 16J. Ekeland
  9. 18P. Hovland▼ 74'
  10. 27S. Vatne
  11. 9O. Kapskarmo

Dự bị 9

  1. 3B. Maeland▲ 64'
  2. 7N. Tornvig▲ 64'
  3. 10S. R. Michalsen
  4. 14J. Lynum▲ 46'
  5. 15I. Diallo
  6. 17S. Westerlund▲ 74'
  7. 21K. Eggen
  8. 12M. Eriksen
  9. 20P. Hokstad

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kongsvinger
21 62 - 33 +29 46
2
Haugesund
21 64 - 36 +28 46
3
Stabaek
21 55 - 26 +29 42
4
Stromsgodset
21 54 - 30 +24 42
5
hodd
21 37 - 38 -1 34
6
ODD Ballklubb
21 41 - 33 +8 33
7
Bryne
21 26 - 31 -5 29
8
Egersund
20 33 - 37 -4 27
9
Ranheim
21 50 - 55 -5 24
10
Sandnes ULF
21 30 - 36 -6 24
11
Lyn
20 35 - 43 -8 24
12
Strommen
21 32 - 47 -15 24
13
Moss
21 35 - 47 -12 22
14
Sogndal
21 36 - 50 -14 22
15
Asane
21 32 - 46 -14 19
16
Raufoss
21 24 - 58 -34 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
15Ghi được19
21Thủng lưới20
1.67Bàn thắng mỗi trận1.9
0Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu