Jong PSV U21
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

Jong PSV U21 vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 3-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 3, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Trọng tài
A. Wolff
Phong độ
DWDDW Jong PSV U21
DLWLL Den Bosch
  1. 8' Wang Bohao
  2. 27' Samuel Dumbili Manuel Bahaty
  3. 37' Devon Findell·De Corte
  4. 45' Boet Mulders Jim Koller
  5. HT0-0
  6. 50' Shuryjano Cornecion · Souleymane Sidibe 1-0
  7. 52' Austyn Jones · Souleymane Sidibe 2-0
  8. 53' Boet Mulders · Fabio Kluit 3-0
  9. 58' Lorenzo Hoffman Ilias Boumassaoudi
  10. 58' Sheddy Barglan Jasper Van Heertum
  11. 58' Emian-Johar Semedo Tim Rafi Wolters
  12. 70' 3-1 Devon Findell·De Corte · Emian-Johar Semedo
  13. 71' Sebastian Karlsson Grach Wang Bohao
  14. 71' Genrich Sille Jack de Vries
  15. 79' Keziah Oteng-Mensah Austyn Jones
  16. 79' Dyran Stam Fabio Kluit
  17. 79' Rivas Manuhutu Gino Verhulst
  18. FT3-1

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jasper Waalkens
  1. 1Khadim Ngom
  2. 2K. Penso
  3. 3M. Bresser
  4. 4F. Merién
  5. 5G. Verhulst ▼ 79'
  6. 8S. Cornecion
  7. 6S. Sidibe
  8. 7M. Bahaty ▼ 27'
  9. 10J. Koller ▼ 45'
  10. 11F. Kluit ▼ 79'
  11. 9A. Jones ▼ 79'

Dự bị 8

  1. 15D. Stam ▲ 79'
  2. 19K. Oteng-Mensah ▲ 79'
  3. 18B. Mulders ▲ 45'
  4. 23Eskil Moedt
  5. 14R. Manuhutu ▲ 79'
  6. 16Stijn Kuijsten
  7. 17S. Dumbili ▲ 27'
  8. 20S Ditmer
Den Bosch Sơ đồ: 4-1-2-1-2 · HLV: Bart Schreuder
  1. 1P. van de Merbel 6.8
  2. 22Jeffry Fortes 6.1
  3. 4J. van Heertum ▼ 58' 6.1
  4. 3S. Maas 6.4
  5. 33M. Laros 5.3
  6. 18H. Eikelboom 6.2
  7. 16Wang Bohao ▼ 71' 5.8
  8. 40I. Boumassaoudi ▼ 58' 6.0
  9. 10Devon Decorte 7.5
  10. 11J. De Vries ▼ 71' 6.3
  11. 19R. Wolters 6.2

Dự bị 10

  1. 27L. Hoffman ▲ 58' 6.6
  2. 55G. Hessels
  3. 25Silvan Broker
  4. 2S. Barglan ▲ 58' 5.7
  5. 9S. Karlsson Grach ▲ 71' 6.4
  6. 21F. Murre
  7. 17E. Semedo ▲ 58' 6.5
  8. 7G. Sille ▲ 71' 6.5
  9. 41K. de Rooij
  10. 66R. van Balsfoort

Thống kê

005
1020
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm17
8Trúng đích6
5Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
5Phạt góc10
3Việt vị4
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
378Chuyền bóng311
300Chuyền chính xác236

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
7
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
5 10 - 13 -3 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
FC Eindhoven
5 6 - 11 -5 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

8Trận đấu9
14Ghi được17
14Thủng lưới15
1.75Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu