FC Eindhoven
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Heracles

FC Eindhoven vs Heracles

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-3 Heracles tại Eerste Divisie, 30 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 4
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LWLLL FC Eindhoven
WWWWW Heracles
  1. 36' Clint Essers
  2. 40' 0-1 D. van der Kust · J. N'djoli
  3. HT0-1
  4. 59' S. Baartmans · G. Beaumont 1-1
  5. 63' 1-2 D. Mirani · M. Hauswirth
  6. 67' 1-3 T. van Gilst11m
  7. 68' L. Netten J. Poortvliet
  8. 68' R. Boon O. Renfrum
  9. 68' L. Smulders K. van Veen
  10. 68' H. Deenen A. Bryson
  11. 70' T. Bruns C. Abbas
  12. 73' Jean-Paul N'Djoli
  13. 75' N. Munsters C. Essers
  14. 90'+4 M. te Wierik D. van der Kust
  15. 90'+1 D. Tomic M. Hauswirth
  16. 90'+1 F. Fofana T. van Gilst
  17. FT1-3

Đội hình

FC Eindhoven
  1. 1J. Borgmans
  2. 4J. Poortvliet▼ 68'
  3. 29H. Ali
  4. 44O. Renfrum▼ 68'
  5. 22C. Essers▼ 75'
  6. 6G. Beaumont
  7. 8X. Blomme
  8. 13A. Bryson▼ 68'
  9. 11M. de Jonge
  10. 9K. van Veen▼ 68'
  11. 19S. Baartmans

Dự bị 12

  1. 31N. Janssen
  2. 30D. N. Fancito
  3. 20R. van de Riet
  4. 17L. Netten▲ 68'
  5. 5R. Boon▲ 68'
  6. 35J. Elbers
  7. 18A. Bazdaric
  8. 25L. Smulders▲ 68'
  9. 14N. Munsters▲ 75'
  10. 7H. Deenen▲ 68'
  11. 27E. Eksi
  12. 21A. Ozcan
Heracles Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Heilmann
  1. 1F. de Keijzer
  2. 15D. Vicente
  3. 4D. Mirani
  4. 14M. Wrusch
  5. 25Manny
  6. 5D. van der Kust▼ 90'
  7. 32S. Scheperman
  8. 7C. Abbas▼ 70'
  9. 17T. van Gilst▼ 90'
  10. 18M. Hauswirth▼ 90'
  11. 27J. N'djoli

Dự bị 12

  1. 33L. Zeevalkink
  2. 16T. Jansink
  3. 23M. te Wierik▲ 90'
  4. 2M. Benita
  5. 35S. Bultman
  6. 38J. Wijnreder
  7. 10T. Bruns▲ 70'
  8. 6D. Tomic▲ 90'
  9. 73W. Ould Chikh
  10. 80F. Fofana▲ 90'
  11. 19L. Kulenovic
  12. 22T. Hamamioglu

Thống kê

016
1010
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
2Trúng đích5
2Chệch đích7
9Bị chặn3
6Phạt góc10
20Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua1
316Chuyền bóng327
67%Chính xác chuyền66%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

10Trận đấu8
12Ghi được28
21Thủng lưới13
1.2Bàn thắng mỗi trận3.5
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu