Roda vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-0 Emmen tại Eerste Divisie, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 2, Emmen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- WWWLW Emmen
- 32' Pascal Mulder
- HT0-0
- 46' ▲ J. Schwirten ▼ R. Leijten
- 46' ▲ J. Soares ▼ M. te Wierik
- 55' Patriot Sejdiu
- 64' ▲ I. Griffith ▼ W. Spieringhs
- 66' ▲ F. Evina ▼ C. Landu
- 67' Tim Kother
- 73' ▲ F. Quispel ▼ Alaa Bakir
- 73' ▲ M. Martin ▼ J. Hawkins
- 75' ▲ K. Razak ▼ P. Sejdiu
- 83' ▲ M. Bangura ▼ M. Breij
- 90'+6 Tim Kother
- 90'+6 Tim Kother
- 90'+1 Fridolin Wagner
- 90'+1 M. Bangura · K. Razak 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 16J. Treichel
- 22J. Kruiver
- 15L. Beerten
- 4B. Koglin
- 18T. Köther
- 6W. Spieringhs▼ 64'
- 17O. Džepar
- 77P. Sejdiu▼ 75'
- 20R. Leijten▼ 46'
- 14M. Breij▼ 83'
- 97T. Baeten
Dự bị 10
- 10J. Schwirten▲ 46'
- 11I. Griffith▲ 64'
- 7K. Razak▲ 75'
- 27M. Bangura▲ 83'
- 33J. Timmermans
- 21R. Kongolo
- 23J. Steins
- 30C. Van Hemelryck
- 34K. Veendorp
- 72Z. Vancsa
- 1J. Hoekstra
- 23F. Hammouti
- 4M. te Wierik▼ 46'
- 6P. Mulder
- 27R. Schouten
- 26F. Wagner
- 8Alaa Bakir▼ 73'
- 7T. Rhein
- 10J. Hawkins▼ 73'
- 11C. Landu▼ 66'
- 24K. Nsona
Dự bị 11
- 2J. Soares▲ 46'
- 18F. Evina▲ 66'
- 12F. Quispel▲ 73'
- 22M. Martin▲ 73'
- 46Y. Eduardo
- 16K. Norder
- 5T. Geypens
- 17J. Hekkert
- 28R. Jalving
- 34G. Bolk
- 21D. Nunumete
Thống kê
13⚑4
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích3
0Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
449Chuyền bóng431
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
44Trận đấu45
59Ghi được69
63Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai34