Roda vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-2 Emmen tại Eerste Divisie, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 2, Emmen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LLWWD Roda
- WWWLW Emmen
- 14' Tim Geypens
- 17' K. Jansen · J. P. Muller 1-0
- 45' J. Nisbet 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Emeran ▼ C. Sunder
- 47' Lukas Larsen
- 61' ▲ C. Seedorf ▼ M. Breij
- 62' ▲ D. Beukers ▼ J. Mesbahi
- 62' ▲ S. van Manen ▼ T. Geypens
- 62' 2-1 R. Postema · R. Kongolo
- 66' Noam Emeran
- 67' Lukas Larsen
- 67' Lukas Larsen
- 71' ▲ R. El Meliani ▼ K. Jansen
- 73' Casper Staring
- 77' 2-2 R. Postema · F. Quispel
- 82' Gijs Bolk
- 83' ▲ J. Cooper-Love ▼ J. P. Muller
- 83' ▲ L. Maiorano ▼ I. Griffith
- 83' ▲ J. Deom ▼ L. Beerten
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Treichel
- 22J. Kruiver
- 3M. Tol
- 33D. Van den Buijs
- 5K. Jansen▼ 71'
- 15L. Beerten▼ 83'
- 4J. Nisbet
- 14M. Breij▼ 61'
- 8J. P. Muller▼ 83'
- 11I. Griffith▼ 83'
- 9A. van den Hurk
Dự bị 12
- 21B. Zich
- 17D. Lajud Martinez
- 16J. Cooper-Love▲ 83'
- 2J. Timmermans
- 34L. Maiorano▲ 83'
- 19R. Wiedesheim-Paul
- 24J. Deom▲ 83'
- 27T. Kalinauskas
- 7C. Seedorf▲ 61'
- 20R. Leijten
- 26R. El Meliani▲ 71'
- 35F. Janssen
- 38L. Unbehaun
- 24J. Mesbahi▼ 62'
- 4C. Ostergaard
- 34G. Bolk
- 17L. Larsen
- 6C. Staring
- 25R. Kongolo
- 5T. Geypens▼ 62'
- 12F. Quispel
- 9R. Postema
- 15C. Sunder▼ 46'
Dự bị 9
- 1K. Bucker
- 16K. Norder
- 21D. Nunumete
- 2J. Mukeh
- 30A. Hojabrpour
- 10V. Besuijen
- 23N. Emeran▲ 46'
- 22D. Beukers▲ 62'
- 14S. van Manen▲ 62'
Thống kê
00⚑3
⚑561
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích7
5Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
454Chuyền bóng307
84%Chính xác chuyền73%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu45
74Ghi được70
69Thủng lưới92
1.61Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn29
41Hiệp hai38