Emmen
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Roda

Emmen vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Emmen 0-1 Roda tại Eerste Divisie, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 1, hòa 2, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
De Oude Meerdijk, Emmen
Phong độ
WWWLW Emmen
LWWDD Roda
  1. 21' Jeff Hardeveld
  2. 45'+1 0-1 W. Ould-Chikh · L. Daneels
  3. HT0-1
  4. 46' L. Burnet J. Hardeveld
  5. 65' P. Brouwer J. Konings
  6. 65' C. Landu Rui Mendes
  7. 67' Dennis Vos
  8. 74' R. Schouten J. Dirksen
  9. 80' Walid Ould-Chikh
  10. 84' B. Scholte D. Vos
  11. FT0-1

Đội hình

Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 6.5
  2. 4M. te Wierik 7.9
  3. 14D. Vos ▼ 84' 6.7
  4. 24J. Dirksen ▼ 74' 7.3
  5. 3J. Hardeveld ▼ 46' 6.7
  6. 8L. Bernadou 6.9
  7. 20J. Vlak 7.2
  8. 23A. El Messaoudi 6.9
  9. 29J. Konings ▼ 65' 7.5
  10. 9P. Parzyszek 7.5
  11. 7Rui Mendes ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 18L. Burnet ▲ 46' 6.9
  2. 21P. Brouwer ▲ 65' 6.7
  3. 11C. Landu ▲ 65' 6.9
  4. 2R. Schouten ▲ 74' 7.0
  5. 19B. Scholte ▲ 84' 6.6
  6. 27G. Younan
  7. 1E. Oelschlägel
  8. 6M. Kieftenbeld
  9. 16K. van Dorp
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 1K. Bucker 7.9
  2. 44B. Reith 7.7
  3. 3M. Didden 7.2
  4. 4B. Koglin 7.7
  5. 5T. Bijleveld 7.3
  6. 15L. Beerten 6.9
  7. 10W. Ould-Chikh 7.7
  8. 7E. Peña Zauner 6.9
  9. 21R. Kongolo 6.9
  10. 14L. Daneels 7.3
  11. 9M. Schmid 7.2

Dự bị 11

  1. 28S. Krawczyk
  2. 27M. Bangura
  3. 24J. Nsingi
  4. 13N. Röseler
  5. 18F. Sposito
  6. 26A. van der Heide
  7. 29M. Güçlü
  8. 20L. Been
  9. 19L. Krasniqi
  10. 22L. Hamers
  11. 30D. Boon

Thống kê

028
310
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm12
4Trúng đích2
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
8Phạt góc3
0Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
532Chuyền bóng370
430Chuyền chính xác254
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu46
71Ghi được86
86Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn27
35Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu