AS FAR
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
UTS Rabat

AS FAR vs UTS Rabat

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-2 UTS Rabat tại Botola Pro, 28 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 4, UTS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 28
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Phong độ
DDLDW AS FAR
DWWDW UTS Rabat
  1. 18' K. Ouarkhane Alt · A. Hadraf 1-0
  2. 38' 1-1 Y. Dahmani11m
  3. 45' 1-2 Y. Dahmani
  4. HT1-2
  5. 46' H. Regragui
  6. 56' To Carneiro J. Ech Chamakh
  7. 56' A. Missou N. Mbemba
  8. 61' Y. Kajai H. Essadak
  9. 72' M. Essahel S. Lotfi
  10. 72' S. Tebily Y. Bammou
  11. 78' M. Bouriga N. El Abd
  12. 81' W. Rhailouf
  13. 84' M. Hrimat
  14. 86' O. Arjoune W. Rhailouf
  15. 90'+3 M. Hrimat
  16. 90'+3 M. Hrimat
  17. 90'+4 H. Regragui
  18. 90'+4 H. Regragui
  19. 90' J. E. El Khfiyef R. Slim
  20. 90' A. Bach 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 22H. Mesbahi
  2. 3A. Bach
  3. 24N. El Abd▼ 78'
  4. 4F. Mendy
  5. 23J. Ech Chamakh▼ 56'
  6. 26N. Mbemba▼ 56'
  7. 34M. Hrimat
  8. 40A. Hadraf
  9. 8K. Ouarkhane Alt
  10. 10R. Slim▼ 90'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 2To Carneiro▲ 56'
  3. 5Y. Abdelhamid
  4. 9M. Bouriga▲ 78'
  5. 14T. Razko
  6. 17H. Khabba
  7. 19J. E. El Khfiyef▲ 90'
  8. 39A. Missou▲ 56'
  9. 27A. Ait Khassou
UTS Rabat HLV: Mimoun Mokhtari
  1. 36H. Bouelainine
  2. 25T. Majni
  3. 41M. Ashabi
  4. 4T. El Khalej
  5. 33R. Ait Lamkadem
  6. 15H. Regragui
  7. 8H. Essadak▼ 61'
  8. 70S. Lotfi▼ 72'
  9. 31W. Rhailouf▼ 86'
  10. 7Y. Dahmani
  11. 9Y. Bammou▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 13Y. Kajai▲ 61'
  3. 58I. Douieb
  4. 10M. Essahel▲ 72'
  5. 18O. Arjoune▲ 86'
  6. 45K. Konan
  7. 19N. Moustaghfir
  8. 39Y. Zraa
  9. 59S. Tebily▲ 72'

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
64Ghi được36
32Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
22Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn11
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu