UTS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

UTS Rabat vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: UTS Rabat 1-1 AS FAR tại Botola Pro, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UTS Rabat thắng 1, hòa 4, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 13
Phong độ
DWWDW UTS Rabat
DDLDW AS FAR
  1. 9' Hamza Khabba
  2. 22' R. Slim Z. Derrag
  3. 31' Mohamed Rabie Hrimat
  4. HT0-0
  5. 46' T. Majni H. Bousqal
  6. 59' 0-1 R. Slim11m
  7. 61' A. Hammoudan H. Khabba
  8. 64' H. Essadak Y. Kajai
  9. 74' Y. Dahmani 1-1
  10. 82' Hamza Regragui
  11. 83' O. Arjoune H. Regragui
  12. 84' Y. Zraa Y. Bammou
  13. 84' A. El Khayati A. Tagnaouti
  14. 84' J. E. El Khfiyef K. Ouarkhane Alt
  15. 89' Jalal-Eddine El Khfiyef
  16. 90'+6 A. Forsy
  17. FT1-1

Đội hình

UTS Rabat Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Abdelouahed Zamrat
  1. 55A. El Houasli
  2. 16H. Bousqal▼ 46'
  3. 13Y. Kajai▼ 64'
  4. 41M. Ashabi
  5. 35F. Zahouani
  6. 15H. Regragui▼ 83'
  7. 29M. Fouzair
  8. 7Y. Dahmani
  9. 10M. Essahel
  10. 33R. Ait Lamkadem
  11. 9Y. Bammou▼ 84'

Dự bị 9

  1. 1R. Asmama
  2. 4T. El Khalej
  3. 8H. Essadak▲ 64'
  4. 17S. Zamrat
  5. 18O. Arjoune▲ 83'
  6. 23A. Forsy▲ 90'
  7. 31W. Rhailouf
  8. 25T. Majni▲ 46'
  9. 39Y. Zraa▲ 84'
AS FAR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti▼ 84'
  2. 3A. Bach
  3. 15M. Louadni
  4. 8K. Ouarkhane Alt▼ 84'
  5. 4F. Mendy
  6. 40A. Hadraf
  7. 6Z. Derrag▼ 22'
  8. 34M. Hrimat
  9. 2To Carneiro
  10. 17H. Khabba▼ 61'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati▲ 84'
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 23J. Ech Chamakh
  4. 24N. El Abd
  5. 27A. Ait Khassou
  6. 10R. Slim▲ 22'
  7. 14T. Razko
  8. 19J. E. El Khfiyef▲ 84'
  9. 11A. Hammoudan▲ 61'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu47
36Ghi được64
41Thủng lưới32
1.13Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu