FK Mornar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sutjeska Nikšić

FK Mornar vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: FK Mornar 1-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Mornar thắng 4, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 20
Sân vận động
Stadion SRC Topolica, Bar
Phong độ
WWDWL FK Mornar
LDWDW FK Sutjeska Nikšić
  1. 16' E. Seratlic
  2. 42' M. Mirosavljev
  3. 45' V. Ljutica
  4. HT0-0
  5. 46' M. Simic
  6. 61' C. Ondong Mba 1-0
  7. 62' A. Vujačić M. Ćetković
  8. 62' P. Aničić D. Vuković
  9. 72' Y. Beghdadi I. Pajović
  10. 72' B. Marković Đ. Šaletić
  11. 72' J. Milić M. Mirosavljev
  12. 76' M. Đurišić D. Škrijelj
  13. 82' Y. Beghdadi
  14. 84' V. Kalezić M. Vučić
  15. 87' M. Vušurović E. Seratlić
  16. 90'+5 M. Simic
  17. 90'+5 M. Simic
  18. 90'+5 V. Giljen
  19. FT1-0

Đội hình

FK Mornar HLV: Z. Đurašković
  1. S. Popović
  2. S. Stevanović
  3. J. Baošić
  4. B. Vukotić
  5. M. Ćetković ▼ 62'
  6. A. Kaluđerović
  7. E. Seratlić ▼ 87'
  8. D. Škrijelj ▼ 76'
  9. B. Dubljević
  10. V. Ljutica
  11. C. Ondong Mba

Dự bị 3

  1. A. Vujačić ▲ 62'
  2. M. Đurišić ▲ 76'
  3. M. Vušurović ▲ 87'
FK Sutjeska Nikšić HLV: D. Mijanovic
  1. V. Giljen
  2. M. Simić
  3. D. Grivić
  4. A. Babić
  5. V. Batrović
  6. V. Pavlović
  7. M. Vučić ▼ 84'
  8. I. Pajović ▼ 72'
  9. M. Mirosavljev ▼ 72'
  10. Đ. Šaletić ▼ 72'
  11. D. Vuković ▼ 62'

Dự bị 5

  1. P. Aničić ▲ 62'
  2. Y. Beghdadi ▲ 72'
  3. B. Marković ▲ 72'
  4. J. Milić ▲ 72'
  5. V. Kalezić ▲ 84'

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
55Ghi được59
50Thủng lưới51
1.28Bàn thắng mỗi trận1.2
18Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu