Sabah FA vs Câu lạc bộ bóng đá Selangor
Tỷ số chung cuộc: Sabah FA 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Selangor tại Liga Super Malaysia, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sabah FA thắng 1, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Selangor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadium Likas, Kota Kinablu
- Phong độ
- LWWDL Sabah FA
- LWWDW Câu lạc bộ bóng đá Selangor
- 5' R. Ghazali
- 24' S. Ramdani11m 1-0
- 43' Y. Al Arab
- HT1-0
- 46' ▲ Sharul Nazeem Zulpakar ▼ Yazan Al Arab
- 51' ▲ Jaílton Paraíba ▼ Darren Lok Yee Deng
- 53' 1-1 Khairul Fahmi Che Matphản lưới
- 56' ▲ Rawilson Batuil ▼ Dominic Jun Jin Tan
- 58' ▲ Ahmad Zikri Khalili ▼ Quentin Cheng
- 66' Baddrol Bakhtiar 2-1
- 67' ▲ Y. Orozco ▼ Noor Al Rawabdeh
- 67' ▲ Hein Htet Aung ▼ Mukhairi Ajmal Mahadi
- 71' ▲ Jafri Firdaus Chew ▼ Park Tae-Su
- 74' F. Mazlan
- 87' ▲ Aliff Haiqal Lokman Hakim Lau ▼ Brendan Gan Seng Ling
- 90'+5 A. Haiqal
- FT2-1
Đội hình
- 19Khairul Fahmi Che Mat
- 6Park Tae-Su ▼ 71'
- 15Rizal Ghazali
- 5Daniel Sang Ting
- 33Dominic Jun Jin Tan ▼ 56'
- 4Gabriel Peres
- 7Baddrol Bakhtiar
- 10Telmo Castanheira
- 67S. Ramdani
- 22S. Wilkin
- 28Darren Lok Yee Deng ▼ 51'
Dự bị 9
- 77Jaílton Paraíba ▲ 51'
- 3Rawilson Batuil ▲ 56'
- 11Jafri Firdaus Chew ▲ 71'
- 8Farhan Roslan
- 12S. Kumaahran
- 14Abdul Hanafie Tokyo Abdul Hashim
- 17Amri Yahyah
- 31Damien Lim Chien Khai
- 91Irfan Fazail
- 23Samuel Jacob Somerville
- 22Fazly Mazlan
- 5Yazan Al Arab ▼ 46'
- 2Quentin Cheng ▼ 58'
- 55Harith Haiqal Adam Afkar
- 88Brendan Gan Seng Ling ▼ 87'
- 8Noor Al Rawabdeh ▼ 67'
- 10Mukhairi Ajmal Mahadi ▼ 67'
- 24A. Agyarkwa
- 70A. Del Valle
- 7Faisal Abdul Halim
Dự bị 9
- 44Sharul Nazeem Zulpakar ▲ 46'
- 14Ahmad Zikri Khalili ▲ 58'
- 16Y. Orozco ▲ 67'
- 30Hein Htet Aung ▲ 67'
- 77Aliff Haiqal Lokman Hakim Lau ▲ 87'
- 17Ahmad Danial Ahmad Asri
- 18Khuzaimi Piee
- 19V. Ruventhiran
- 66Syahmi Adib Haikal Shukri
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
41Trận đấu33
93Ghi được85
53Thủng lưới33
2.27Bàn thắng mỗi trận2.58
10Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai49