Šiauliai vs FK Žalgiris
Tỷ số chung cuộc: Šiauliai 1-2 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Šiauliai thắng 1, hòa 2, FK Žalgiris thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 15
- Sân vận động
- Siauliu m. savivaldybes stadionas, Šiauliai
- Phong độ
- WLLLL Šiauliai
- LLWLW FK Žalgiris
- 17' R. Baravykas 1-0
- 31' M. Mikulenas
- 35' ▲ S. Urbys ▼ D. Ikaunieks
- 45'+5 1-1 N. Petkevičiusphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ Y. Kendysh ▼ M. Mazur
- 46' ▲ R. Jansonas ▼ M. Mikulenas
- 58' Y. Zahary
- 64' L. Fernandes
- 68' ▲ A. Klimavičius ▼ N. Petkevičius
- 68' ▲ D. Dovydaitis ▼ D. Kazlauskas
- 71' ▲ A. Fofana ▼ L. Fernandes
- 71' ▲ N. Mihajlović ▼ L. Antal
- 79' E. Vaitkunas
- 84' ▲ D. Šešplaukis ▼ R. Baravykas
- 84' ▲ K. Žebrauskas ▼ S. Paulius
- 87' 1-2 J. Bopesu11m
- 88' R. Jansonas
- 90' Y. Karashima
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Paukštė
- 8E. Vaitkūnas
- 44M. Dapkus
- 23R. Baravykas ▼ 84'
- 4S. Olberkis
- 80Y. Yefremov
- 99D. Kazlauskas ▼ 68'
- 33D. Šimkus
- 19S. Paulius ▼ 84'
- 10D. Ikaunieks ▼ 35'
- 28N. Petkevičius ▼ 68'
Dự bị 9
- 20S. Urbys ▲ 35'
- 9A. Klimavičius ▲ 68'
- 29D. Dovydaitis ▲ 68'
- 11D. Šešplaukis ▲ 84'
- 14K. Žebrauskas ▲ 84'
- 7J. Petravičius
- 17E. Jankauskas
- 61G. Baliutavičius
- 88M. Kuklys
- 96Á. Tordai
- 7J. Bopesu
- 18M. Mazur ▼ 46'
- 45J. Moutachy
- 26Y. Zahary
- 17G. Matulevičius
- 99L. Fernandes ▼ 71'
- 10P. Golubickas
- 8Y. Karashima
- 80L. Antal ▼ 71'
- 19M. Mikulenas ▼ 46'
Dự bị 11
- 77Y. Kendysh ▲ 46'
- 23R. Jansonas ▲ 46'
- 2A. Fofana ▲ 71'
- 71N. Mihajlović ▲ 71'
- 1D. Marković
- 12J. Larsson
- 22O. Verbickas
- 41M. Šetkus
- 56J. Aliukonis
- 15A. Hodžić
- 44P. Matyžonok
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 31 | +45 | 79 | |
| 2 | 36 | 60 - 40 | +20 | 67 | |
| 3 | 36 | 43 - 40 | +3 | 54 | |
| 4 | 36 | 33 - 40 | -7 | 45 | |
| 5 | 36 | 37 - 46 | -9 | 43 | |
| 6 | 36 | 33 - 48 | -15 | 42 | |
| 7 | 36 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 8 | 36 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 36 | 33 - 38 | -5 | 39 | |
| 10 | 36 | 35 - 50 | -15 | 38 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
57Ghi được102
62Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận2.08
16Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai54