Be1 NFA
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Minija

Be1 NFA vs Minija

Tỷ số chung cuộc: Be1 NFA 1-1 Minija tại 1 Lyga, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Be1 NFA thắng 3, hòa 3, Minija thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1 Lyga · Vòng 15
Phong độ
LWWWW Be1 NFA
WWWWW Minija
  1. 5' 0-1 M. Diawara
  2. 31' P. Stankus 1-1
  3. 41' D. Pipiras
  4. HT1-1
  5. 46' M. Dziugas G. Barkauskas
  6. 46' M. Velyvis D. Pipiras
  7. 49' M. Ogundu
  8. 50' M. Diawara
  9. 70' T. Baya C. Ellah
  10. 70' J. Jankauskas A. Martinkus
  11. 75' T. Gudaitis J. Ziedelis
  12. 83' I. Virbalas T. Gutauskas
  13. 83' I. Dumbuya M. A. Sidibe
  14. 83' O. Lubys A. Putvinas
  15. 85' M. Zizys T. Mamis
  16. FT1-1

Đội hình

Be1 NFA HLV: E. Pukys
  1. 1B. Mestrovic
  2. 4P. Stankus
  3. 8D. Sluta
  4. 9T. Gutauskas ▼ 83'
  5. 11G. Barkauskas ▼ 46'
  6. 17J. Turcinskas
  7. 18J. Ziedelis ▼ 75'
  8. 20M. Issah
  9. 24M. Ogundu
  10. 26J. Adah
  11. 28T. Mamis ▼ 85'

Dự bị 8

  1. 25K. Ostapenko
  2. 77E. Starkus
  3. 2I. Virbalas ▲ 83'
  4. 5M. Zizys ▲ 85'
  5. 6M. Dziugas ▲ 46'
  6. 21R. Shvedchenko
  7. 23T. Gudaitis ▲ 75'
  8. 50S. Brykov
Minija HLV: André Marques
  1. 1D. A. Tek
  2. 4A. Martinkus ▼ 70'
  3. 5E. Kirjanov
  4. 6M. A. Sidibe ▼ 83'
  5. 7J. Kasparavicius
  6. 8D. Pipiras ▼ 46'
  7. 11A. Putvinas ▼ 83'
  8. 15M. Diawara
  9. 17C. Ellah ▼ 70'
  10. 25K. Gunji
  11. 43B. Diawara

Dự bị 9

  1. 22A. Pipiras
  2. 3L. Jakumas
  3. 9M. Velyvis ▲ 46'
  4. 12T. Baya ▲ 70'
  5. 16M. Maiga
  6. 18I. Dumbuya ▲ 83'
  7. 20O. Lubys ▲ 83'
  8. 23J. Jankauskas ▲ 70'
  9. 30T. Sabitu

Thống kê

10
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
TransINVEST Vilnius
30 87 - 22 +65 79
2
Neptūną Klaipėda
30 68 - 27 +41 67
3
Tauras
30 56 - 22 +34 62
4
Babrungas
30 64 - 43 +21 58
5
BFA
30 47 - 36 +11 55
6
Atmosfera
30 52 - 34 +18 48
7
Žalgiris II
30 50 - 48 +2 42
8
FK Jonava
30 26 - 25 +1 42
9
Minija
30 27 - 46 -19 36
10
Hegelmann II
30 35 - 51 -16 31
11
Be1 NFA
30 35 - 51 -16 30
12
Ekranas
30 37 - 58 -21 29
13
FK Kauno Žalgiris II
30 43 - 57 -14 27
14
Nevėžis
30 32 - 58 -26 26
15
FA Šiauliai II
30 41 - 71 -30 26
16
FK Panevėžys II
30 30 - 81 -51 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
39Ghi được33
55Thủng lưới48
1.15Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu