Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock vs Kashima
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock 1-1 Kashima tại J1 League, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 1, hòa 2, Kashima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 9
- Phong độ
- LDWDD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- WWLLL Kashima
- 29' Danilo Cardoso
- 34' A. Watanabe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Tagawa ▼ Elber
- 46' ▲ Y. Matsumura ▼ R. Araki
- 59' Danilo Cardoso
- 59' Danilo Cardoso
- 63' ▲ H. Yamamoto ▼ M. Arai
- 63' ▲ M. Fofana ▼ Matheus Leiria
- 74' Shuhei Mizoguchi
- 74' ▲ R. Nemoto ▼ A. Watanabe
- 75' ▲ K. Anzai ▼ S. Mizoguchi
- 75' ▲ K. Chinen ▼ G. Shibasaki
- 77' Ryo Nemoto
- 85' ▲ T. Ushizawa ▼ T. Semba
- 85' ▲ Y. Higuchi ▼ K. Misao
- 89' Kimito Nono
- 90' 1-1 Leo Ceara11m
- FT1-1
Đội hình
- 34K. Nishikawa 7.6
- 25T. Mase 6.9
- 2Danilo Cardoso 5.6
- 17K. Itakura 7.0
- 6T. Iida 6.6
- 70Matheus Leiria ▼ 63' 6.7
- 3K. Osaki 7.2
- 19T. Semba ▼ 85' 6.6
- 14M. Arai ▼ 63' 6.6
- 29K. Tada 6.6
- 10A. Watanabe ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 21S. Matsubara
- 48Y. Yamashita
- 39H. Yamamoto ▲ 63' 7.0
- 4T. Ushizawa ▲ 85' 6.3
- 9R. Nemoto ▲ 74' 6.9
- 71M. Fofana ▲ 63' 6.3
- 82K. Kawakami
- 53S. Yamashita
- 33K. Ando
- 1T. Hayakawa 6.6
- 22K. Nono 6.2
- 55N. Ueda 6.3
- 5I. Sekigawa 7.9
- 16S. Mizoguchi ▼ 75' 6.3
- 71R. Araki ▼ 46' 6.3
- 10G. Shibasaki ▼ 75' 6.3
- 6K. Misao ▼ 85' 6.9
- 17Elber ▼ 46' 6.3
- 9Leo Ceara ⚽ 7.5
- 40Y. Suzuki 7.3
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 77A. Cavric
- 2K. Anzai ▲ 75' 6.9
- 11K. Tagawa ▲ 46' 7.0
- 13K. Chinen ▲ 75' 6.0
- 14Y. Higuchi ▲ 85' 6.7
- 23K. Tsukui
- 27Y. Matsumura ▲ 46' 6.7
- 24H. Hayashu
Thống kê
13⚑2
⚑820
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm19
2Trúng đích4
2Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
2Phạt góc8
4Việt vị2
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
268Chuyền bóng667
186Chuyền chính xác569
69%Chính xác chuyền85%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu22
19Ghi được39
39Thủng lưới14
0.86Bàn thắng mỗi trận1.77
3Giữ sạch lưới14
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai23