Kashima vs Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
Tỷ số chung cuộc: Kashima 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock tại J1 League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 2, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 15
- Sân vận động
- Kashima Soccer Stadium, Kashima
- Phong độ
- WWWLL Kashima
- WLDWD Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
- 13' ▲ S. Morooka ▼ K. Tagawa
- 19' Tae-hyeon Kim
- 30' Takeshi Ushizawa
- 34' ▲ T. Iida ▼ T. Semba
- HT0-0
- 46' ▲ H. Yamamoto ▼ M. Arai
- 58' S. Morooka · Kim Tae-Hyeon 1-0
- 62' ▲ K. Sasaki ▼ T. Mase
- 68' ▲ R. Araki ▼ A. Cavric
- 69' ▲ Y. Suzuki ▼ H. Hayashu
- 71' Leo Ceara · K. Anzai 2-0
- 73' ▲ Patryck ▼ R. Nemoto
- 73' ▲ K. Ando ▼ A. Watanabe
- 79' Leo Ceara · Y. Suzuki 3-0
- 82' ▲ K. Nono ▼ R. Koike
- 83' ▲ R. Ogawa ▼ K. Anzai
- FT3-0
Đội hình
- 1T. Hayakawa
- 25R. Koike▼ 82'
- 55N. Ueda
- 3Kim Tae-Hyeon
- 2K. Anzai▼ 83'
- 77A. Cavric▼ 68'
- 14Y. Higuchi
- 6K. Misao
- 24H. Hayashu▼ 69'
- 11K. Tagawa▼ 13'
- 9Leo Ceara
Dự bị 9
- 29Y. Kajikawa
- 40Y. Suzuki▲ 69'
- 7R. Ogawa▲ 83'
- 20Y. Funabashi
- 19S. Morooka▲ 13'
- 23K. Tsukui
- 27Y. Matsumura
- 71R. Araki▲ 68'
- 22K. Nono▲ 82'
- 34K. Nishikawa
- 25T. Mase▼ 62'
- 17K. Itakura
- 4T. Ushizawa
- 7S. Omori
- 70Matheus Leiria
- 19T. Semba▼ 34'
- 3K. Osaki
- 14M. Arai▼ 46'
- 9R. Nemoto▼ 73'
- 10A. Watanabe▼ 73'
Dự bị 9
- 21S. Matsubara
- 6T. Iida▲ 34'
- 11Y. Torikai
- 39H. Yamamoto▲ 46'
- 20Patryck▲ 73'
- 82K. Kawakami
- 29K. Tada
- 89K. Sasaki▲ 62'
- 33K. Ando▲ 73'
Thống kê
01⚑6
⚑201
70%Kiểm soát bóng30%
17Dứt điểm6
7Trúng đích2
6Chệch đích2
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
580Chuyền bóng245
87%Chính xác chuyền69%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
22Trận đấu21
39Ghi được19
14Thủng lưới39
1.77Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai10