Mantova 1911 S.S.D. vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 1-1 Palermo F.C. tại Serie B, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 0, hòa 3, Palermo F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Danilo Martelli, Mantova
- Phong độ
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- WWWWW Palermo F.C.
- 8' 0-1 P. Ceccaroni · A. Vasic
- 10' Pietro Ceccaroni
- 37' Filippo Ranocchia
- HT0-1
- 53' Simone Trimboli
- 59' ▲ D. Mensah ▼ F. Ruocco
- 59' ▲ F. Paoletti ▼ T. Maggioni
- 60' ▲ F. Zuccon ▼ S. Trimboli
- 64' ▲ J. Le Douaron ▼ A. Vasic
- 70' ▲ C. Gomes ▼ F. Ranocchia
- 70' ▲ B. Bereszynski ▼ P. Peda
- 70' ▲ A. Blin ▼ A. Palumbo
- 76' ▲ T. Marras ▼ A. Fiori
- 76' ▲ D. Bragantini ▼ C. Falletti
- 78' Jesse Joronen
- 82' ▲ S. Giovane ▼ J. Segre
- 83' Cristiano Bani
- 90'+3 Alessio Castellini
- 90'+2 Alessio Castellini
- 90' T. Marras · D. Wieser 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 24F. Bardi 7.3
- 96T. Maggioni ▼ 59' 8.0
- 29S. Cella 6.9
- 27A. Castellini 6.5
- 11A. Fiori ▼ 76' 6.6
- 21S. Trimboli ▼ 60' 6.6
- 10D. Wieser ⇢ 7.0
- 6C. Bani 6.9
- 18C. Falletti ▼ 76' 6.3
- 19F. Ruocco ▼ 59' 6.3
- 9L. Mancuso 5.9
Dự bị 11
- 22L. Andrenacci
- 34A. Vukovic
- 4S. Mullen
- 7D. Mensah ▲ 59' 6.5
- 20G. Fedel
- 23T. Marras ⚽ ▲ 76' 8.0
- 30D. Bragantini ▲ 76' 6.7
- 33C. Marai
- 36F. Paoletti ▲ 59' 6.9
- 53T. Pittino
- 98F. Zuccon ▲ 60' 7.0
- 66J. Joronen 6.2
- 29P. Peda ▼ 70' 6.9
- 13M. Bani 7.7
- 32P. Ceccaroni ⚽ 7.7
- 27N. Pierozzi 6.6
- 8J. Segre ▼ 82' 6.9
- 10F. Ranocchia ▼ 70' 7.0
- 3T. Augello 7.0
- 5A. Palumbo ▼ 70' 6.3
- 14A. Vasic ⇢ ▼ 64' 6.3
- 20J. Pohjanpalo 6.7
Dự bị 11
- 1A. Gomis
- 30M. Avella
- 6C. Gomes ▲ 70' 6.2
- 11E. Gyasi
- 17S. Giovane ▲ 82' 6.5
- 19B. Bereszynski ▲ 70' 6.3
- 21J. Le Douaron ▲ 64' 6.3
- 23S. Diakite
- 28A. Blin ▲ 70' 6.5
- 31G. Corona
- 72D. Veroli
Thống kê
03⚑3
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
7Dứt điểm18
2Trúng đích6
4Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc6
5Việt vị1
7Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
601Chuyền bóng328
470Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền70%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu46
51Ghi được74
71Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai41