Palermo F.C. vs Mantova 1911 S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-1 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 4 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 2, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
- 2' F. Ranocchia · T. Augello 1-0
- 17' Federico Zuccon
- 19' Filippo Ranocchia
- 32' Federico Zuccon
- 32' Federico Zuccon
- 38' J. Pohjanpalo · A. Palumbo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Blin ▼ F. Ranocchia
- 46' ▲ F. Paoletti ▼ D. Bragantini
- 54' ▲ T. Maggioni ▼ A. Dembele
- 54' ▲ T. Marras ▼ D. Mensah
- 66' Alexis Blin
- 67' Alexis Blin
- 68' 2-1 T. Marras11m
- 69' ▲ C. Gomes ▼ A. Palumbo
- 70' Alessio Castellini
- 71' Nicolò Radaelli
- 75' Niccolò Pierozzi
- 77' ▲ D. Johnsen ▼ J. Le Douaron
- 77' ▲ N. Buso ▼ M. Caprini
- 77' ▲ L. Mancuso ▼ A. Castellini
- 81' Patryk Peda
- 85' ▲ E. Gyasi ▼ N. Pierozzi
- 85' ▲ G. Magnani ▼ P. Peda
- 90'+2 Emmanuel Gyasi
- FT2-1
Đội hình
- 66J. Joronen 6.9
- 29P. Peda ▼ 85' 6.7
- 13M. Bani 7.2
- 32P. Ceccaroni 6.3
- 27N. Pierozzi ▼ 85' 6.2
- 8J. Segre 7.2
- 10F. Ranocchia ⚽ ▼ 46' 8.0
- 3T. Augello ⇢ 8.2
- 21J. Le Douaron ▼ 77' 6.2
- 5A. Palumbo ⇢ ▼ 69' 8.2
- 20J. Pohjanpalo ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 19B. Bereszynski
- 11E. Gyasi ▲ 85' 6.7
- 28A. Blin ▲ 46' 5.5
- 96G. Magnani ▲ 85' 6.9
- 7D. Johnsen ▲ 77' 6.3
- 17S. Giovane
- 6C. Gomes ▲ 69' 6.7
- 14A. Vasic
- 18R. Modesto
- 31G. Corona
- 72D. Veroli
- 24F. Bardi 6.6
- 3A. Dembele ▼ 54' 6.2
- 29S. Cella 6.6
- 27A. Castellini ▼ 77' 6.6
- 17N. Radaelli 6.3
- 21S. Trimboli 6.6
- 98F. Zuccon 5.3
- 50F. Benaissa-Yahia 7.0
- 30D. Bragantini ▼ 46' 6.3
- 28M. Caprini ▼ 77' 6.5
- 7D. Mensah ▼ 54' 6.6
Dự bị 12
- 34A. Vukovic
- 13A. Meroni
- 77N. Buso ▲ 77' 6.5
- 96T. Maggioni ▲ 54' 7.0
- 15T. Goncalves
- 10D. Wieser
- 20J. Ligue
- 23T. Marras ⚽ ▲ 54' 6.9
- 5K. Chrysopoulos
- 9L. Mancuso ▲ 77' 6.7
- 80R. Kouda
- 36F. Paoletti ▲ 46' 6.2
Thống kê
14⚑9
⚑241
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị4
23Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
364Chuyền bóng321
297Chuyền chính xác252
82%Chính xác chuyền79%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu44
74Ghi được51
42Thủng lưới71
1.61Bàn thắng mỗi trận1.16
21Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai26