Palermo F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Mantova 1911 S.S.D.

Palermo F.C. vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-2 Mantova 1911 S.S.D. tại Serie B, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 2, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 26
Sân vận động
Stadio Renzo Barbera, Palermo
Phong độ
WWWWW Palermo F.C.
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 7' Davis Mensah
  2. 26' V. Verre · J. Pohjanpalo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' 1-1 D. Mensah · F. Artioli
  5. 57' 1-2 F. Brignani · S. Burrai
  6. 60' Salim Diakité
  7. 60' N. Pierozzi K. Lund
  8. 60' J. Le Douaron V. Verre
  9. 62' A. Debenedetti D. Mensah
  10. 67' Salvatore Burrai
  11. 67' Sebastien De Maio
  12. 68' J. Pohjanpalo11m 2-2
  13. 69' Pietro Ceccaroni
  14. 75' T. Maggioni N. Radaelli
  15. 75' F. Ruocco F. Artioli
  16. 79' Simone Trimboli
  17. 83' J. Segre A. Blin
  18. 84' A. Vasić J. Pohjanpalo
  19. 88' D. Wieser S. Burrai
  20. 88' C. Bani M. Solini
  21. 90'+5 Cristiano Bani
  22. FT2-2

Đội hình

Palermo F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 12E. Audero 6.7
  2. 4R. Baniya 6.6
  3. 24G. Magnani 7.2
  4. 32P. Ceccaroni 6.2
  5. 23S. Diakité 6.6
  6. 28A. Blin ▼ 83' 6.9
  7. 10F. Ranocchia 7.5
  8. 3K. Lund ▼ 60' 6.5
  9. 26V. Verre ▼ 60' 7.2
  10. 9M. Brunori 6.9
  11. 19J. Pohjanpalo ▼ 84' 8.7

Dự bị 8

  1. 27N. Pierozzi ▲ 60' 6.9
  2. 21J. Le Douaron ▲ 60' 7.0
  3. 8J. Segre ▲ 83' 6.3
  4. 14A. Vasić ▲ 84' 6.3
  5. 46S. Sirigu
  6. 6C. Gomes
  7. 25A. Buttaro
  8. 1S. Desplanches
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Possanzini
  1. 1M. Festa 6.7
  2. 13F. Brignani 7.3
  3. 87S. De Maio 6.5
  4. 4M. Solini ▼ 88' 6.9
  5. 17N. Radaelli ▼ 75' 6.3
  6. 21S. Trimboli 6.6
  7. 8S. Burrai ▼ 88' 7.2
  8. 24F. Artioli ▼ 75' 7.2
  9. 26S. Giordano 7.0
  10. 19L. Mancuso 7.0
  11. 7D. Mensah ▼ 62' 7.3

Dự bị 12

  1. 9A. Debenedetti ▲ 62' 6.5
  2. 27T. Maggioni ▲ 75' 6.9
  3. 18F. Ruocco ▲ 75' 6.9
  4. 10D. Wieser ▲ 88' 6.9
  5. 6C. Bani ▲ 88' 6.3
  6. 5A. Redolfi
  7. 12L. Sonzogni
  8. 20G. Fedel
  9. 30D. Bragantini
  10. 11A. Fiori
  11. 14F. Galuppini
  12. 36F. Paoletti

Thống kê

116
940
50%Kiểm soát bóng50%
14Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn7
6Phạt góc9
1Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
340Chuyền bóng333
251Chuyền chính xác272
74%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
59Ghi được52
51Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu