Mantova 1911 S.S.D.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Palermo F.C.

Mantova 1911 S.S.D. vs Palermo F.C.

Tỷ số chung cuộc: Mantova 1911 S.S.D. 0-0 Palermo F.C. tại Serie B, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Mantova 1911 S.S.D. thắng 0, hòa 3, Palermo F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Danilo Martelli, Mantova
Phong độ
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
WWWWW Palermo F.C.
  1. 34' Pietro Ceccaroni
  2. HT0-0
  3. 46' K. Lund P. Ceccaroni
  4. 57' Francesco Galuppini
  5. 57' J. Le Douaron T. Henry
  6. 71' F. Ruocco A. Fiori
  7. 71' V. Verre F. Ranocchia
  8. 71' S. Appuah R. Insigne
  9. 72' D. Bragantini F. Galuppini
  10. 73' Salim Diakité
  11. 77' A. Debenedetti L. Mancuso
  12. 78' M. Solini C. Bani
  13. 79' F. Di Francesco F. Di Mariano
  14. 85' F. Brignani S. Cella
  15. 90'+2 Federico Artioli
  16. 90'+5 Jérémy Le Douaron
  17. FT0-0

Đội hình

Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Possanzini
  1. 1M. Festa 7.6
  2. 87S. De Maio 7.0
  3. 29S. Cella ▼ 85' 7.2
  4. 6C. Bani ▼ 78' 6.9
  5. 20G. Fedel 6.9
  6. 21S. Trimboli 6.9
  7. 24F. Artioli 6.6
  8. 11A. Fiori ▼ 71' 6.7
  9. 70M. Aramu 7.0
  10. 14F. Galuppini ▼ 72' 6.9
  11. 19L. Mancuso ▼ 77' 6.7

Dự bị 12

  1. 18F. Ruocco ▲ 71' 6.7
  2. 30D. Bragantini ▲ 72' 6.7
  3. 9A. Debenedetti ▲ 77' 6.3
  4. 4M. Solini ▲ 78' 6.3
  5. 13F. Brignani ▲ 85' 6.3
  6. 10D. Wieser
  7. 12L. Sonzogni
  8. 28M. Muroni
  9. 23E. Panizzi
  10. 8S. Burrai
  11. 27T. Maggioni
  12. 5A. Redolfi
Palermo F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Dionisi
  1. 1S. Desplanches 7.3
  2. 23S. Diakité 7.5
  3. 18I. Nedelcearu 6.9
  4. 43D. Nikolaou 7.2
  5. 32P. Ceccaroni ▼ 46' 6.6
  6. 6C. Gomes 6.3
  7. 11R. Insigne ▼ 71' 7.9
  8. 8J. Segre 6.5
  9. 10F. Ranocchia ▼ 71' 7.2
  10. 7F. Di Mariano ▼ 79' 6.9
  11. 20T. Henry ▼ 57' 7.0

Dự bị 11

  1. 3K. Lund ▲ 46' 6.9
  2. 21J. Le Douaron ▲ 57' 6.5
  3. 26V. Verre ▲ 71' 6.9
  4. 19S. Appuah ▲ 71' 6.6
  5. 17F. Di Francesco ▲ 79' 6.6
  6. 25A. Buttaro
  7. 12M. Nespola
  8. 27N. Pierozzi
  9. 77F. Di Bartolo
  10. 29P. Peda
  11. 14A. Vasić

Thống kê

014
430
67%Kiểm soát bóng33%
6Dứt điểm13
1Trúng đích4
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi29
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
583Chuyền bóng279
515Chuyền chính xác222
88%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Sassuolo Calcio
38 78 - 38 +40 82
2
A.C. Pisa 1909
38 64 - 36 +28 76
3
Spezia Calcio
38 59 - 33 +26 66
4
U.S. Cremonese
38 62 - 44 +18 61
5
S.S. Juve Stabia
38 42 - 41 +1 55
6
U.S. Catanzaro 1929
38 51 - 45 +6 53
7
A.C. Cesena
38 46 - 47 -1 53
8
Palermo F.C.
38 52 - 43 +9 52
9
S.S.C. Bari
38 41 - 40 +1 48
10
F.C. Südtirol
38 50 - 57 -7 46
11
Modena F.C. 2018
38 48 - 50 -2 45
12
Carrarese Calcio
38 39 - 49 -10 45
13
Reggio Audace F.C.
38 42 - 52 -10 44
14
Mantova 1911 S.S.D.
38 47 - 56 -9 44
15
Brescia
38 42 - 48 -6 43
16
Frosinone Calcio
38 37 - 50 -13 43
17
U.S. Salernitana 1919
38 37 - 47 -10 42
18
U.C. Sampdoria
38 38 - 49 -11 41
19
A.S. Cittadella
38 30 - 56 -26 39
20
Cosenza Calcio
38 32 - 56 -24 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
52Ghi được59
65Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu