U.S. Cremonese
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Parma Calcio 1913

U.S. Cremonese vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: U.S. Cremonese 1-2 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Cremonese thắng 2, hòa 2, Parma Calcio 1913 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Giovanni Zini, Cremona
Phong độ
WLLWW U.S. Cremonese
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 6' Ange-Yoan Bonny
  2. HT0-0
  3. 46' M. Bianchetti L. Ravanelli
  4. 54' 0-1 Hernani · A. Bonny
  5. 61' D. Okereke G. Abrego
  6. 64' M. Castagnetti 1-1
  7. 66' 1-2 D. Man · S. Sohm
  8. 68' Dennis Man
  9. 69' G. Quagliata L. Zanimacchia
  10. 72' A. Partipilo D. Man
  11. 72' T. Begić S. Sohm
  12. 74' Franco Vázquez
  13. 77' A. Čolak A. Bonny
  14. 78' V. Mihăilă A. Benedyczak
  15. 82' Ž. Majer F. Vázquez
  16. 82' D. Ciofani M. Collocolo
  17. 87' C. Ansaldi G. Di Chiara
  18. 90'+2 Valentin Mihăilă
  19. FT1-2

Đội hình

U.S. Cremonese Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 1M. Sarr 6.3
  2. 26V. Antov 6.9
  3. 5L. Ravanelli ▼ 46' 6.7
  4. 44L. Lochoshvili 6.9
  5. 17L. Sernicola 7.3
  6. 8M. Collocolo ▼ 82' 7.0
  7. 19M. Castagnetti 7.2
  8. 32G. Abrego ▼ 61' 6.2
  9. 98L. Zanimacchia ▼ 69' 6.9
  10. 20F. Vázquez ▼ 82' 7.3
  11. 90M. Coda 7.3

Dự bị 12

  1. 15M. Bianchetti ▲ 46' 6.3
  2. 77D. Okereke ▲ 61' 6.9
  3. 33G. Quagliata ▲ 69' 6.9
  4. 37Ž. Majer ▲ 82' 6.6
  5. 9D. Ciofani ▲ 82' 6.6
  6. 6C. Pickel
  7. 22A. Jungdal
  8. 91A. Bertolacci
  9. 14L. Valzania
  10. 31Y. Rocchetti
  11. 74F. Tsadjout
  12. 18P. Ghiglione
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Pecchia
  1. 1L. Chichizola 7.2
  2. 26W. Coulibaly 7.0
  3. 3Y. Osorio 6.9
  4. 15E. Del Prato 6.9
  5. 77G. Di Chiara ▼ 87' 6.7
  6. 10Adrián Bernabé 6.9
  7. 27Hernani 7.2
  8. 98D. Man ▼ 72' 7.5
  9. 19S. Sohm ▼ 72' 7.3
  10. 7A. Benedyczak ▼ 78' 6.3
  11. 13A. Bonny ▼ 77' 7.2

Dự bị 12

  1. 21A. Partipilo ▲ 72' 6.2
  2. 11T. Begić ▲ 72' 6.6
  3. 17A. Čolak ▲ 77' 6.0
  4. 28V. Mihăilă ▲ 78' 6.9
  5. 14C. Ansaldi ▲ 87' 6.6
  6. 22M. Turk
  7. 61M. Anas
  8. 39A. Circati
  9. 20A. Hainaut
  10. 4B. Balogh
  11. 47V. Zagaritis
  12. 40E. Corvi

Thống kê

012
410
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
8Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
515Chuyền bóng378
431Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Parma Calcio 1913
38 66 - 35 +31 76
2
Como 1907
38 58 - 40 +18 73
3
Venezia F.C.
38 69 - 46 +23 70
4
U.S. Cremonese
38 50 - 32 +18 67
5
U.S. Catanzaro 1929
38 59 - 50 +9 60
6
Palermo F.C.
38 62 - 53 +9 56
7
U.C. Sampdoria
38 53 - 50 +3 55
8
Brescia
38 44 - 40 +4 51
9
Cosenza Calcio
38 47 - 42 +5 47
10
Modena F.C. 2018
38 41 - 47 -6 47
11
Reggio Audace F.C.
38 38 - 45 -7 47
12
F.C. Südtirol
38 46 - 48 -2 47
13
A.C. Pisa 1909
38 51 - 54 -3 46
14
A.S. Cittadella
38 40 - 47 -7 46
15
Spezia Calcio
38 36 - 49 -13 44
16
Ternana Calcio
38 43 - 50 -7 43
17
S.S.C. Bari
38 38 - 49 -11 41
18
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 38 - 42 -4 41
19
Feralpisalò
38 44 - 65 -21 33
20
Calcio Lecco 1912
38 35 - 74 -39 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
68Ghi được79
46Thủng lưới41
1.36Bàn thắng mỗi trận1.76
18Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu