Genoa C.F.C. vs Como 1907
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 1-4 Como 1907 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. thắng 0, hòa 2, Como 1907 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 3
- Trọng tài
- Marco Guida, Italy
- Phong độ
- LWLLL Genoa C.F.C.
- DDDWW Como 1907
- 19' M. Osmajic · L. Colombo 1-0
- 25' 1-1 M. Baturina · A. Valle
- 30' 1-2 A. Diao
- 36' Djibril Sow
- 40' 1-3 N. Paz · Y. Couto
- HT1-3
- 46' ▲ Vitinha ▼ S. Sabelli
- 60' Martin Baturina
- 62' Leo Østigård
- 66' ▲ Junior Messias ▼ T. Baldanzi
- 66' ▲ M. Caqueret ▼ M. Baturina
- 66' ▲ M. Kean ▼ A. Douvikas
- 67' ▲ K. Ehizibue ▼ L. Colombo
- 75' ▲ Amorim ▼ D. Sow
- 78' 1-4 A. Diao · M. Kean
- 80' ▲ L. Milla ▼ N. Paz
- 80' ▲ S. Ricci ▼ L. Da Cunha
- 81' ▲ F. Meichtry ▼ A. Marcandalli
- 84' ▲ M. Liberali ▼ A. Diao
- FT1-4
Đội hình
- 1J. Bijlow 6.0
- 27A. Marcandalli ▼ 81' 5.5
- 5L. Ostigard 6.6
- 22J. Vasquez 5.9
- 20S. Sabelli ▼ 46' 6.2
- 97D. Sow ▼ 75' 6.5
- 8T. Baldanzi ▼ 66' 6.5
- 77M. E. Ellertsson 6.6
- 32M. Frendrup 6.7
- 29L. Colombo ⇢ ▼ 67' 7.2
- 18M. Osmajic ⚽ 7.5
Dự bị 14
- 39D. Sommariva
- 99F. Stolz
- 3K. Ehizibue ▲ 67' 6.3
- 74M. Doucoure
- 2M. Mitaj
- 31D. Puczka
- 34S. Otoa
- 11F. Meichtry ▲ 81' 6.7
- 25H. J. Traore
- 4Amorim ▲ 75' 6.7
- 92S. El Shaarawy
- 9Vitinha ▲ 46' 6.6
- 10Junior Messias ▲ 66' 6.9
- 71S. Wiafe
- 1J. Butez 6.5
- 27Y. Couto ⇢ 7.6
- 4J. Ramon 7.3
- 99T. Chalobah 7.2
- 3A. Valle ⇢ 6.9
- 5M. Perrone 7.3
- 7L. Da Cunha ▼ 80' 7.5
- 11A. Diao ⚽2 ▼ 84' 8.3
- 10N. Paz ⚽ ▼ 80' 7.9
- 20M. Baturina ⚽ ▼ 66' 7.2
- 9A. Douvikas ▼ 66' 6.3
Dự bị 15
- 22M. Vigorito
- 97R. Sanchez
- 13A. Dossena
- 28I. Smolcic
- 53W. Kambwala
- 16Kaiki
- 2M. O. Kempf
- 18E. Goldaniga
- 6L. Milla ▲ 80' 6.3
- 21S. Ricci ▲ 80' 6.6
- 30M. Liberali ▲ 84' 6.3
- 17J. Rodriguez
- 8M. Caqueret ▲ 66' 6.7
- 15A. Lahdo
- 90M. Kean ▲ 66' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm20
2Trúng đích9
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn5
5Phạt góc4
6Việt vị2
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
361Chuyền bóng618
307Chuyền chính xác567
85%Chính xác chuyền92%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 7 | |
| 6 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 3 | 2 - 1 | +1 | 6 | |
| 10 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 11 | 3 | 5 - 5 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 2 - 5 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | 1 - 4 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | 4 - 8 | -4 | 1 | |
| 18 | 3 | 2 - 7 | -5 | 0 | |
| 19 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 9 | -8 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được17
22Thủng lưới10
1.22Bàn thắng mỗi trận1.89
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai3