Cagliari Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-1 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- DWWLL Cagliari Calcio
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 9' 0-1 H. Calhanoglu · N. Barella
- 14' Manuel Akanji
- HT0-1
- 56' Alessandro Deiola
- 57' ▲ R. Kofler ▼ H. Winks
- 57' ▲ A. Fadera ▼ J. Fazzini
- 57' ▲ Kevin ▼ P. Mendy
- 65' ▲ P. Zielinski ▼ H. Calhanoglu
- 65' ▲ C. Jones ▼ P. Sucic
- 65' ▲ M. Thuram ▼ F. Esposito
- 68' ▲ J. Stones ▼ M. Akanji
- 78' ▲ G. Borrelli ▼ D. Maldini
- 81' ▲ Y. Bisseck ▼ Luis Henrique
- 83' ▲ R. Ciervo ▼ A. Deiola
- 88' Kevin Carlos Omoruyi
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Caprile
- 2J. Pedro
- 14A. Deiola▼ 83'
- 15J. Rodriguez
- 33A. Obert
- 4A. Romano
- 6H. Winks▼ 57'
- 8M. Adopo
- 70D. Maldini▼ 78'
- 10J. Fazzini▼ 57'
- 31P. Mendy▼ 57'
Dự bị 13
- 23B. Radunovic
- 12A. Sherri
- 24G. Aurelio
- 21N. Cavuoti
- 32I. Sulev
- 27J. Liteta
- 30A. Akarakiri
- 17M. Felici
- 22R. Kofler▲ 57'
- 39A. Fadera▲ 57'
- 29G. Borrelli▲ 78'
- 9Kevin▲ 57'
- 20R. Ciervo▲ 83'
- 1J. Martinez
- 28B. Pavard
- 25M. Akanji▼ 68'
- 95A. Bastoni
- 11Luis Henrique▼ 81'
- 23N. Barella
- 20H. Calhanoglu▼ 65'
- 8P. Sucic▼ 65'
- 32F. Dimarco
- 10L. Martinez
- 94F. Esposito▼ 65'
Dự bị 12
- 49I. Provedel
- 12R. Di Gennaro
- 6J. Stones▲ 68'
- 31Y. Bisseck▲ 81'
- 7P. Zielinski▲ 65'
- 22H. Mkhitaryan
- 21C. Jones▲ 65'
- 17A. Diouf
- 5A. Stankovic
- 30Carlos Augusto
- 9M. Thuram▲ 65'
- 14A. Bonny
Thống kê
02⚑8
⚑610
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm31
0Trúng đích7
8Chệch đích17
2Bị chặn7
8Phạt góc6
4Việt vị1
6Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
5Cứu thua0
362Chuyền bóng683
84%Chính xác chuyền91%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 7 - 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 2 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 5 | 2 | 3 - 0 | +3 | 6 | |
| 6 | 2 | 2 - 0 | +2 | 6 | |
| 7 | 3 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | 3 - 1 | +2 | 4 | |
| 9 | 2 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 5 - 5 | 0 | 3 | |
| 11 | 2 | 3 - 3 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 1 - 1 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 16 | 3 | 3 - 7 | -4 | 1 | |
| 17 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 18 | 2 | 0 - 2 | -2 | 0 | |
| 19 | 3 | 1 - 7 | -6 | 0 | |
| 20 | 3 | 1 - 9 | -8 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu8
6Ghi được15
5Thủng lưới7
0.75Bàn thắng mỗi trận1.88
5Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai11