Cagliari Calcio vs Football Club Internazionale Milano
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 0-2 Football Club Internazionale Milano tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 0, hòa 1, Football Club Internazionale Milano thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- WWWWW Football Club Internazionale Milano
- 21' 0-1 D. Dumfries · M. Thuram
- 30' 0-2 L. Martínez · F. Dimarco
- 35' ▲ Zito Luvumbo ▼ L. Pavoletti
- HT0-2
- 46' ▲ A. Di Pardo ▼ G. Oristanio
- 60' ▲ Paulo Azzi ▼ J. Jankto
- 71' ▲ D. Frattesi ▼ N. Barella
- 71' ▲ J. Cuadrado ▼ D. Dumfries
- 71' ▲ Carlos Augusto ▼ F. Dimarco
- 77' ▲ M. Arnautović ▼ M. Thuram
- 81' Zito Luvumbo
- 81' Henrikh Mkhitaryan
- 82' ▲ S. Sensi ▼ H. Mkhitaryan
- 85' ▲ E. Shomurodov ▼ G. Zappa
- 85' ▲ A. Deiola ▼ I. Sulemana
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Radunović
- 28G. Zappa ▼ 85'
- 4A. Dossena
- 33A. Obert
- 27T. Augello
- 29A. Makoumbou
- 25I. Sulemana ▼ 85'
- 19G. Oristanio ▼ 46'
- 8N. Nández
- 21J. Jankto ▼ 60'
- 30L. Pavoletti ▼ 35'
Dự bị 11
- 77Zito Luvumbo ▲ 35'
- 99A. Di Pardo ▲ 46'
- 37Paulo Azzi ▲ 60'
- 61E. Shomurodov ▲ 85'
- 14A. Deiola ▲ 85'
- 10N. Viola
- 3E. Goldaniga
- 16M. Prati
- 18S. Aresti
- 39C. Kourfalidis
- 22S. Scuffet
- 1Y. Sommer
- 36M. Darmian
- 6S. de Vrij
- 95A. Bastoni
- 2D. Dumfries ▼ 71'
- 23N. Barella ▼ 71'
- 20H. Çalhanoğlu
- 22H. Mkhitaryan ▼ 82'
- 32F. Dimarco ▼ 71'
- 10L. Martínez
- 9M. Thuram ▼ 77'
Dự bị 13
- 16D. Frattesi ▲ 71'
- 7J. Cuadrado ▲ 71'
- 30Carlos Augusto ▲ 71'
- 8M. Arnautović ▲ 77'
- 5S. Sensi ▲ 82'
- 77E. Audero
- 34L. Agoumé
- 21K. Asllani
- 12R. Di Gennaro
- 49A. Sarr
- 48T. Guercio
- 50A. Stanković
- 31Y. Bisseck
Thống kê
01⚑4
⚑710
33%Kiểm soát bóng67%
12Dứt điểm17
2Trúng đích3
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
4Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
327Chuyền bóng678
254Chuyền chính xác595
78%Chính xác chuyền88%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 22 | +67 | 94 | |
| 2 | 38 | 76 - 49 | +27 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 31 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 72 - 42 | +30 | 69 | |
| 5 | 38 | 54 - 32 | +22 | 68 | |
| 6 | 38 | 65 - 46 | +19 | 63 | |
| 7 | 38 | 49 - 39 | +10 | 61 | |
| 8 | 38 | 61 - 46 | +15 | 60 | |
| 9 | 38 | 36 - 36 | 0 | 53 | |
| 10 | 38 | 55 - 48 | +7 | 53 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 49 | |
| 12 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 13 | 38 | 38 - 51 | -13 | 38 | |
| 14 | 38 | 32 - 54 | -22 | 38 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 16 | 38 | 42 - 68 | -26 | 36 | |
| 17 | 38 | 29 - 54 | -25 | 36 | |
| 18 | 38 | 44 - 69 | -25 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 32 - 81 | -49 | 17 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Serie B
So sánh
46Trận đấu53
59Ghi được115
77Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận2.17
7Giữ sạch lưới27
28Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai67