Palermo F.C.
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Mantova 1911 S.S.D.

Palermo F.C. vs Mantova 1911 S.S.D.

Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 5-2 Mantova 1911 S.S.D. tại Coppa Italia, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 2, hòa 3, Mantova 1911 S.S.D. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 32
Sân vận động
Stadio Danilo Martelli, Mantova
Phong độ
WWWWW Palermo F.C.
WWWLD Mantova 1911 S.S.D.
  1. 9' G. Strefezza · C. Gomes 1-0
  2. 14' R. Kouda S. Trimboli
  3. 43' Rareș Ilie
  4. 45'+2 Ettore Gliozzi
  5. 45' A. Palumbo11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' D. Johnsen G. Strefezza
  8. 46' F. Ruocco I. Cajazzo
  9. 46' J. Silva F. Chinetti
  10. 52' 2-1 F. Ruocco
  11. 55' 2-2 R. Kouda · R. Ilie
  12. 58' Alessandro Gabrielloni
  13. 60' V. Vlahovic E. Gliozzi
  14. 61' P. Peda G. Magnani
  15. 61' Hernani A. Palumbo
  16. 61' J. Pohjanpalo A. Gabrielloni
  17. 62' Francesco Ruocco
  18. 70' J. Pohjanpalo · D. Johnsen 3-2
  19. 73' J. Segre C. Gomes
  20. 77' B. Tomasevic T. Del Lungo
  21. 89' D. Johnsen · J. Segre 4-2
  22. 90' J. Pohjanpalo · D. Vavassori 5-2
  23. FT5-2

Đội hình

Palermo F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Filippo Inzaghi
  1. 14M. Fortin 7.2
  2. 84T. Cassandro 6.6
  3. 96G. Magnani ▼ 61' 6.2
  4. 93F. Barba 7.0
  5. 33A. Bozzolan 6.9
  6. 24N. Estevez 6.3
  7. 7G. Strefezza ▼ 46' 7.7
  8. 5A. Palumbo ▼ 61' 6.9
  9. 6C. Gomes ▼ 73' 6.9
  10. 9D. Vavassori 8.0
  11. 99A. Gabrielloni ▼ 61' 6.5

Dự bị 12

  1. 1M. Perin
  2. 12M. Nespola
  3. 13M. Bani
  4. 32P. Ceccaroni
  5. 27N. Pierozzi
  6. 29P. Peda ▲ 61' 7.0
  7. 3T. Augello
  8. 8J. Segre ▲ 73' 7.2
  9. 10F. Ranocchia
  10. 23Hernani ▲ 61' 6.7
  11. 20J. Pohjanpalo ⚽2 ▲ 61' 8.9
  12. 17D. Johnsen ▲ 46' 8.9
Mantova 1911 S.S.D. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Francesco Modesto
  1. 22F. Bardi 5.7
  2. 58T. Del Lungo ▼ 77' 5.6
  3. 29S. Cella 5.9
  4. 27A. Castellini 5.3
  5. 11I. Cajazzo ▼ 46' 6.2
  6. 21S. Trimboli ▼ 14' 5.9
  7. 25L. Ignacchiti 6.6
  8. 50F. Benaissa-Yahia 6.7
  9. 71F. Chinetti ▼ 46' 6.5
  10. 8R. Ilie 6.7
  11. 9E. Gliozzi ▼ 60' 6.7

Dự bị 13

  1. 1L. Gemello
  2. 12M. Gasparini
  3. 75E. Kospo
  4. 5B. Tomasevic ▲ 77' 5.3
  5. 6J. Longonda
  6. 19F. Ruocco ▲ 46' 6.9
  7. 10D. Wieser
  8. 80R. Kouda ▲ 14' 7.6
  9. 20F. Paoletti
  10. 41J. Silva ▲ 46' 6.7
  11. 18S. Keita
  12. 99V. Vlahovic ▲ 60' 6.5
  13. 33C. Marai

Thống kê

013
220
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm13
9Trúng đích8
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn0
3Phạt góc2
2Việt vị6
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
338Chuyền bóng440
257Chuyền chính xác366
76%Chính xác chuyền83%

So sánh

11Trận đấu9
26Ghi được26
11Thủng lưới12
2.36Bàn thắng mỗi trận2.89
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu