Bray Wanderers
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
UCD

Bray Wanderers vs UCD

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 3-2 UCD tại First Division, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 6, hòa 1, UCD thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Semi-finals
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
WLDWD UCD
  1. 3' K. Cantwell 1-0
  2. 11' C. Curtis
  3. 26' 1-1 B. McManus
  4. 41' B. McManus
  5. HT1-1
  6. 56' C. Behan
  7. 57' S. Brennan R. Knight
  8. 61' C. Curtis 2-1
  9. 66' J. Duggan A. Kizenga
  10. 66' L. Dignam M. McCullagh
  11. 66' H. Smith A. Verdon
  12. 75' K. Cailloce N. Holohan
  13. 85' P. Murphy C. Knight
  14. 85' R. Ferizaj C. Curtis
  15. 90' M. Raggett A. Brennan
  16. 90' R. Ferizaj 3-1
  17. 90' 3-2 C. Behan
  18. FT3-2

Đội hình

Bray Wanderers
  1. 1J. Corcoran
  2. 20A. Kizenga ▼ 66'
  3. 14C. Curtis ▼ 85'
  4. 6H. Warren
  5. 2M. Murphy
  6. 4K. Cantwell
  7. 11J. Ferizaj
  8. 17C. Doyle
  9. 8R. Bartley
  10. 7C. Knight ▼ 85'
  11. 21R. Knight ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 12J. Duggan ▲ 66'
  3. 16P. Murphy ▲ 85'
  4. 27S. Brennan ▲ 57'
  5. 29L. Keogh
  6. 30B. Fagbemi
  7. 32R. Ferizaj ▲ 85'
  8. 33C. Bramley
  9. 34M. Britton
UCD
  1. 16D. Kavanagh
  2. 10C. Behan
  3. 18N. Holohan ▼ 75'
  4. 4E. Clancy
  5. 3A. Wells
  6. 34A. Brennan ▼ 90'
  7. 8R. Finn
  8. 11B. McManus
  9. 7M. McCullagh ▼ 66'
  10. 24A. Verdon ▼ 66'
  11. 29J. Doyle

Dự bị 9

  1. 28N. Douglas
  2. 5C. Lennox
  3. 6D. Osagie
  4. 9M. Raggett ▲ 90'
  5. 12M. Alonge
  6. 17K. Cailloce ▲ 75'
  7. 26L. O'Regan
  8. 39L. Dignam ▲ 66'
  9. 40H. Smith ▲ 66'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
79Ghi được49
62Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu