Bray Wanderers
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
UCD

Bray Wanderers vs UCD

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 1-3 UCD tại First Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 6, hòa 1, UCD thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 20
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
WLDWD UCD
  1. 3' 0-1 E. Clancy
  2. 17' B. O'Neill
  3. 33' 0-2 C. Behan
  4. HT0-2
  5. 47' D. Kinsella Bishop
  6. 51' J. Doyle
  7. 57' C. Lennox N. Holohan
  8. 65' R. Knight 1-2
  9. 69' C. Knight C. Costello
  10. 69' C. Curtis D. Kinsella Bishop
  11. 69' J. Tallon R. Ferizaj
  12. 72' R. McBrearty K. Cailloce
  13. 76' M. Murphy
  14. 82' A. Wells
  15. 86' G. Almirall R. Knight
  16. 89' B. McManus
  17. 90'+2 C. Bolton M. Raggett
  18. 90' 1-3 A. Wells
  19. FT1-3

Đội hình

Bray Wanderers
  1. 1J. Corcoran
  2. 20A. Kizenga
  3. 16P. Murphy
  4. 2M. Murphy
  5. 4K. Cantwell
  6. 26C. Costello ▼ 69'
  7. 17C. Doyle
  8. 32R. Ferizaj ▼ 69'
  9. 19B. O'Neill
  10. 22D. Kinsella Bishop ▼ 69'
  11. 21R. Knight ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 3D. Barnett
  3. 7C. Knight ▲ 69'
  4. 10G. Almirall ▲ 86'
  5. 11T. Considine
  6. 12J. Duggan
  7. 14C. Curtis ▲ 69'
  8. 15J. Tallon ▲ 69'
  9. 33K. Degelman
UCD
  1. 16D. Kavanagh
  2. 10C. Behan
  3. 18N. Holohan ▼ 57'
  4. 4E. Clancy
  5. 3A. Wells
  6. 17K. Cailloce ▼ 72'
  7. 6S. Brennan
  8. 11B. McManus
  9. 7M. McCullagh
  10. 29J. Doyle
  11. 9M. Raggett ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 28N. Douglas
  2. 5C. Lennox ▲ 57'
  3. 19C. Bolton ▲ 90'
  4. 21O. MacLaughlin
  5. 22S. Norval
  6. 23R. McBrearty ▲ 72'
  7. 25B. Mahon
  8. 34A. Brennan
  9. 37C. Wynne

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
79Ghi được49
62Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu