Grindavik vs Njardvik
Tỷ số chung cuộc: Grindavik 2-2 Njardvik tại 1. deild karla, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Grindavik thắng 2, hòa 1, Njardvik thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. deild karla · Vòng 22
- Phong độ
- WDLWD Grindavik
- WLWLW Njardvik
- 27' 0-1 O. Diouck
- HT0-1
- 56' K. Konráðsson 1-1
- 57' K. Konráðsson 2-1
- 60' J. Ananias
- 61' ▲ B. Björnsson ▼ S. Þórðarson
- 70' ▲ F. Guðnason ▼ K. í Bartalsstovu
- 70' ▲ S. Thasaphong ▼ I. Þorláksson
- 72' I. Perrello
- 72' ▲ D. N'Di ▼ Á. Finnbogason
- 83' ▲ S. Markússon ▼ A. Magnússon
- 85' M. Deverlan
- 85' A. Birnuson
- 90'+5 ▲ A. Júlíusson ▼ A. Róbertsson
- 90' ▲ E. Rúnarsson ▼ C. Alexandersson
- 90' ▲ L. Ólafsson ▼ K. Konráðsson
- 90' ▲ M. Helgason ▼ Ion Perelló
- 90'+4 2-2 Marcello Deverlan
- FT2-2
Đội hình
- A. Birnuson
- Dennis Nieblas
- K. Konráðsson ▼ 90'
- S. Rúnarsson
- S. Ásgeirsson
- E. Ingvarsson
- J. Krznarić
- Ion Perelló ▼ 90'
- Á. Finnbogason ▼ 72'
- C. Alexandersson ▼ 90'
- A. Róbertsson ▼ 90'
Dự bị 7
- D. N'Di ▲ 72'
- A. Júlíusson ▲ 90'
- E. Rúnarsson ▲ 90'
- L. Ólafsson ▲ 90'
- M. Helgason ▲ 90'
- I. Hávarðarson
- Nuno Malheiro
- A. Friðriksson
- A. Magnússon ▼ 83'
- Marcello Deverlan
- João Ananias
- I. Þorláksson ▼ 70'
- S. Þórðarson ▼ 61'
- T. Jónsson
- K. í Bartalsstovu ▼ 70'
- O. Diouck
- D. Radić
- K. Hogg
Dự bị 7
- B. Björnsson ▲ 61'
- F. Guðnason ▲ 70'
- S. Thasaphong ▲ 70'
- S. Markússon ▲ 83'
- D. Reinhardsson
- Ibrahima Diakite
- K. Atlason
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 27 | +23 | 39 | |
| 2 | 22 | 37 - 24 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 34 - 28 | +6 | 37 | |
| 4 | 22 | 39 - 36 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 30 - 28 | +2 | 35 | |
| 6 | 22 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 7 | 22 | 37 - 31 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 33 - 34 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 40 - 46 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 32 - 38 | -6 | 26 | |
| 11 | 22 | 31 - 50 | -19 | 16 | |
| 12 | 22 | 23 - 49 | -26 | 13 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
55Ghi được41
61Thủng lưới46
1.83Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai24