Diósgyőri VTK
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
BVSC

Diósgyőri VTK vs BVSC

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőri VTK 0-2 BVSC tại NB II, 29 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 6
Phong độ
LDLLL Diósgyőri VTK
LLLWL BVSC
  1. 15' 0-1 G. Ominger
  2. HT0-1
  3. 58' R. Lehoczky P. Bacsa
  4. 69' G. Molnar B. Szabo
  5. 69' L. Kiss L. Vass
  6. 76' B. Babinszky C. Szatmari
  7. 76' T. Galantai N. Krone
  8. 76' M. Mucsanyi G. Holdampf
  9. 80' 0-2 A. Denes
  10. 82' L. Babos N. Kovacs
  11. 82' B. Farkas A. Denes
  12. 87' M. Igricz M. Marosi
  13. FT0-2

Đội hình

Diósgyőri VTK
  1. 3C. Szatmari ▼ 76'
  2. 6B. Bardos
  3. 8L. Vass ▼ 69'
  4. 17N. Krone ▼ 76'
  5. 19B. Szabo ▼ 69'
  6. 20A. Benyei
  7. 22S. Bokros
  8. 23A. Borveto
  9. 25G. Holdampf ▼ 76'
  10. 93M. Tamas
  11. 99D. Grof

Dự bị 12

  1. 1B. Banhegyi
  2. 7B. Babinszky ▲ 76'
  3. 10G. Molnar ▲ 69'
  4. 11Z. Galfi
  5. 18L. Kiss ▲ 69'
  6. 21T. Galantai ▲ 76'
  7. 31G. Megyeri
  8. 47M. Mucsanyi ▲ 76'
  9. 64R. Farkas
  10. 69N. Kovalenko
  11. 71M. Varga
  12. 82B. Kiss
BVSC HLV: Adam Kincses
  1. 9P. Bacsa ▼ 58'
  2. 11M. Marosi ▼ 87'
  3. 12Z. Petroff
  4. 13N. Kovacs ▼ 82'
  5. 15N. Benko-Biro
  6. 20G. Ominger
  7. 22K. Csernik
  8. 24A. Denes ▼ 82'
  9. 25A. Kiraly
  10. 40M. Katona
  11. 90Vinicius

Dự bị 11

  1. 1G. Megyeri
  2. 4L. Babos ▲ 82'
  3. 6P. Ivady
  4. 7P. Torocsik
  5. 8V. Sejben
  6. 17G. Verten
  7. 55R. Lehoczky ▲ 58'
  8. 77C. Papp
  9. 82M. Igricz ▲ 87'
  10. 88O. Hajba
  11. 97B. Farkas ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

8Trận đấu7
15Ghi được3
19Thủng lưới7
1.88Bàn thắng mỗi trận0.43
0Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn1
8Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu