Trận đấu
78
Bàn thắng mỗi trận
3.28
Cả hai cùng ghi bàn
56.41%
Trên 2.5 bàn
60.26%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 30 | 38.46% |
| Hòa | 17 | 21.79% |
| Thắng sân khách | 31 | 39.74% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cham | 22 | 2.44 |
| 2 | Eintracht Bamberg | 18 | 2 |
| 3 | Fortuna Regensburg | 18 | 2 |
| 4 | Gebenbach | 18 | 2 |
| 5 | Bayern Hof | 17 | 1.89 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cham | 6 | 0.67 |
| 2 | Gebenbach | 6 | 0.67 |
| 3 | Eintracht Bamberg | 7 | 0.78 |
| 4 | Kornburg | 7 | 0.78 |
| 5 | Viktoria Aschaffenburg | 8 | 1.14 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 75 | 3 | 96.15% |
| 1.5 | 62 | 16 | 79.49% |
| 2.5 | 47 | 31 | 60.26% |
| 3.5 | 31 | 47 | 39.74% |
| 4.5 | 22 | 56 | 28.21% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 4 | 1 |
| Hòa | 10 | 8 | 17 |
| Thắng sân khách | 0 | 5 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 8 | 10.26% |
| 1 – 1 | 7 | 8.97% |
| 4 – 1 | 6 | 7.69% |
| 0 – 2 | 5 | 6.41% |
| 1 – 0 | 5 | 6.41% |
| 1 – 2 | 5 | 6.41% |
| 3 – 0 | 5 | 6.41% |
| 1 – 3 | 4 | 5.13% |
| 2 – 1 | 4 | 5.13% |
| 3 – 3 | 4 | 5.13% |