Trận đấu
42
Bàn thắng mỗi trận
3.45
Cả hai cùng ghi bàn
61.9%
Trên 2.5 bàn
73.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 16 | 38.1% |
| Hòa | 7 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 19 | 45.24% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Backnang | 17 | 3.4 |
| 2 | Reutlingen | 13 | 2.6 |
| 3 | FC 08 Villingen | 12 | 2.4 |
| 4 | FC Holzhausen | 12 | 2.4 |
| 5 | 1. FC Muhlhausen | 11 | 2.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | CFR Pforzheim | 3 | 0.75 |
| 2 | TSV Singen | 3 | 0.75 |
| 3 | FV Ravensburg | 4 | 1 |
| 4 | Young Boys Reutlingen | 4 | 1 |
| 5 | Oberachern | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 41 | 1 | 97.62% |
| 1.5 | 36 | 6 | 85.71% |
| 2.5 | 31 | 11 | 73.81% |
| 3.5 | 18 | 24 | 42.86% |
| 4.5 | 9 | 33 | 21.43% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 3 | 0 |
| Hòa | 4 | 3 | 8 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 0 | 5 | 11.9% |
| 1 – 1 | 4 | 9.52% |
| 1 – 2 | 4 | 9.52% |
| 0 – 1 | 3 | 7.14% |
| 1 – 3 | 3 | 7.14% |
| 2 – 1 | 3 | 7.14% |
| 3 – 1 | 3 | 7.14% |
| 1 – 0 | 2 | 4.76% |
| 2 – 2 | 2 | 4.76% |
| 2 – 3 | 2 | 4.76% |