Nürnberg W vs Stuttgart W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 3-3 Stuttgart W tại Frauen-Bundesliga, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- DWWDL Stuttgart W
- 26' Emoke Patricia Papai11m 1-0
- HT1-0
- 47' L. Hofmann
- 48' Emoke Patricia Papai · Louna Lapassouse 2-0
- 56' 2-1 Nicole Billa11m
- 58' Chantal Hagel
- 63' ▲ Muriel Dürr ▼ Mira Arouna
- 63' ▲ Lenelotte Müller ▼ L. Hofmann
- 64' ▲ Maëlle Seguin ▼ Jonna Brengel
- 64' ▲ Fany Proniez ▼ Louna Lapassouse
- 72' Laura miller
- 73' Aleksandra Lobanova
- 75' 2-2 Maximiliane·Rall · Dafina Redzepi
- 75' ▲ Yuka Hirano ▼ Chantal Hagel
- 75' ▲ Jana Beuschlein ▼ Dafina Redzepi
- 79' ▲ Sanja Homann ▼ Lara Meroni
- 81' ▲ Verena Wieder ▼ Julia Mickenhagen
- 84' Fany Proniez · Sanja Homann 3-2
- 88' ▲ Julia Pollak ▼ Aleksandra Lobanova
- 88' ▲ Ria Clara Frohlich ▼ Leia Varley
- 90' 3-3 Nicole Billa · Maximiliane·Rall
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Romero 6.6
- 17Marie Bleil 6.0
- 4A. Lobanova ▼ 88' 5.8
- 2Leia Varley ▼ 88' 6.7
- 21K. Bednorz 5.8
- 24N. Lein 6.5
- 10J. Brengel ▼ 64' 6.2
- 9L. Miller 6.3
- 11L. Meroni ▼ 79' 6.5
- 15Emoke Patricia Papai ⚽2 7.8
- 99L. Lapassouse ⇢ ▼ 64' 6.7
Dự bị 9
- 19S. Homann ▲ 79' 6.2
- 5C. Fröhlich 5.9
- 33R. Adamczyk
- 14M Lindner
- 7S. Licina
- 18F. Mai
- 22J. Pollak ▲ 88' 5.5
- 3Fany Proniez ⚽ ▲ 64' 7.1
- 28M. Seguin ▲ 64' 6.0
- 1L. Giuliani 6.0
- 5G. Stegemann 6.3
- 23L. Zähringer 6.1
- 2L. Hofmann ▼ 63' 6.1
- 8M. Rall ⚽ ⇢ 7.5
- 22A. AchciÅska 6.4
- 6C. Hagel ▼ 75' 6.2
- 18Julia Mickenhagen ▼ 81' 6.2
- 7Dafina Redzepi ⇢ ▼ 75' 5.8
- 26N. Billa ⚽2 8.2
- 21M. Arouna ▼ 63' 6.4
Dự bị 9
- 12Kiara Beck
- 20Jana Beuschlein ▲ 75' 6.5
- 33F. Dongus
- 17Muriel Dürr ▲ 63' 5.8
- 34Svenja Hecke
- 19Y. Hirano ▲ 75' 5.9
- 3Lenelotte Müller ▲ 63' 5.8
- 24Katana Norman
- 31V. Wieder ▲ 81' 5.7
Thống kê
02⚑5
⚑520
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm10
4Trúng đích7
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc5
5Việt vị0
16Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
364Chuyền bóng359
269Chuyền chính xác262
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | 16 - 7 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 5 | 6 - 10 | -4 | 3 | |
| 11 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 12 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 5 | 3 - 14 | -11 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
7Ghi được7
14Thủng lưới7
1.75Bàn thắng mỗi trận1.75
0Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5