Hansa Rostock
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
VfB Stuttgart

Hansa Rostock vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Hansa Rostock 0-4 VfB Stuttgart tại DFB Pokal, 21 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Ostseestadion, Rostock
Phong độ
WDLWD Hansa Rostock
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 9' J. Vagnoman N. Nartey
  2. 18' 0-1 D. Pejcinovic · T. Tomas
  3. 32' Angelo Stiller
  4. 33' Florian Bohnert
  5. 37' 0-2 D. Pejcinovic · D. Undav
  6. HT0-2
  7. 68' O. Karada Y. Michaelis
  8. 68' M. Krauss F. Bohnert
  9. 68' B. El Khannouss C. Fuhrich
  10. 74' 0-3 T. Tomas · D. Undav
  11. 75' M. Schuster B. Dietze
  12. 75' B. Lennemann L. Dajaku
  13. 82' 0-4 D. Pejcinovic · J. Vagnoman
  14. 85' D. Hummel A. Voglsammer
  15. 86' A. Al Dakhil T. Tomas
  16. 86' C. Andres A. Stiller
  17. 86' E. Demirovic D. Pejcinovic
  18. FT0-4

Đội hình

Hansa Rostock HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1L. Unbehaun 5.2
  2. 3F. Bohnert ▼ 68' 6.6
  3. 23F. Pfanne 6.3
  4. 15A. Gurleyen 5.6
  5. 17F. Carstens 6.2
  6. 32N. Kolle 5.7
  7. 41Y. Michaelis ▼ 68' 6.2
  8. 4K. Fatkic 7.0
  9. 42B. Dietze ▼ 75' 6.0
  10. 43L. Dajaku ▼ 75' 7.3
  11. 9A. Voglsammer ▼ 85' 7.2

Dự bị 9

  1. 25P. Klewin
  2. 37M. Brzozowski
  3. 8O. Karada ▲ 68' 6.0
  4. 16L. Wallner
  5. 5M. Schuster ▲ 75' 6.7
  6. 6J. Dirkner
  7. 35M. Krauss ▲ 68' 6.2
  8. 7B. Lennemann ▲ 75' 6.3
  9. 21D. Hummel ▲ 85' 6.5
VfB Stuttgart HLV: Sebastian Hoeness
  1. 1F. Bredlow 9.2
  2. 28N. Nartey ▼ 9' 6.6
  3. 29F. Jeltsch 7.5
  4. 24J. Chabot 7.9
  5. 7M. Mittelstadt 7.2
  6. 21G. Promel 6.6
  7. 6A. Stiller ▼ 86' 7.3
  8. 8T. Tomas ▼ 86' 8.2
  9. 26D. Undav ⇢2 6.9
  10. 10C. Fuhrich ▼ 68' 6.9
  11. 17D. Pejcinovic ⚽3 ▼ 86' 9.3

Dự bị 9

  1. 33M. Funk
  2. 20L. Stergiou
  3. 2A. Al Dakhil ▲ 86' 6.6
  4. 4J. Vagnoman ▲ 9' 7.7
  5. 16A. Karazor
  6. 30C. Andres ▲ 86' 6.3
  7. 11B. El Khannouss ▲ 68' 6.6
  8. 45L. Jovanovic
  9. 9E. Demirovic ▲ 86' 6.2

Thống kê

014
810
25%Kiểm soát bóng75%
9Dứt điểm21
6Trúng đích8
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn8
4Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
247Chuyền bóng767
174Chuyền chính xác690
70%Chính xác chuyền90%

So sánh

11Trận đấu9
25Ghi được34
21Thủng lưới11
2.27Bàn thắng mỗi trận3.78
2Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu