VfL Wolfsburg
4 : 4
FT · Hiệp một 3:1
·
FC Energie Cottbus

VfL Wolfsburg vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 4-4 FC Energie Cottbus tại 2. Bundesliga, 5 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 4
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
Lukas Benen, Germany
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WLLLD FC Energie Cottbus
  1. 4' R. Glatzel11m 1-0
  2. 6' King Manu
  3. 25' Vini Souza · F. Reese 2-0
  4. 34' R. Glatzel · A. Bernhardsson 3-0
  5. 45' 3-1 L. Erlein
  6. HT3-1
  7. 46' M. Hannemann J. Butler
  8. 46' C. Kinsombi F. Doumbia
  9. 46' D. Bogdanov L. Copado
  10. 49' 3-2 K. Manu · L. Michelbrink
  11. 52' K. Shiogai R. Glatzel
  12. 53' M. Damar M. Arnold
  13. 62' Elvis Rexhbeçaj
  14. 67' 3-3 T. Cigerci11m
  15. 68' D. Pelivan L. Bittencourt
  16. 70' Mathys Angely
  17. 78' M. Svanberg Vini Souza
  18. 78' A. Besio F. Reese
  19. 79' M. Svanberg · M. Angely 4-3
  20. 82' J. Boziaris L. Michelbrink
  21. 84' Tolcay Ciğerci
  22. 86' Y. Gerhardt E. Rexhbecaj
  23. 88' Mathys Angely
  24. 88' Mathys Angely
  25. 90'+4 Moritz Hannemann
  26. 90'+2 Dmytro Bogdanov
  27. 90' 4-4 D. Bogdanov · C. Kinsombi
  28. FT4-4

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tobias Strobl
  1. 30J. Zielinski 7.3
  2. 2K. Fischer 6.2
  3. 6H. Wahl 6.3
  4. 22M. Angely 5.9
  5. 21J. Maehle 6.2
  6. 27M. Arnold ▼ 53' 6.3
  7. 5Vini Souza ▼ 78' 6.9
  8. 37E. Rexhbecaj ▼ 86' 6.9
  9. 17A. Bernhardsson 7.7
  10. 19R. Glatzel ⚽2 ▼ 52' 8.7
  11. 11F. Reese ▼ 78' 7.6

Dự bị 9

  1. 12P. Pervan
  2. 18J. Adjetey
  3. 33Cleiton
  4. 31Y. Gerhardt ▲ 86' 6.3
  5. 32M. Svanberg ▲ 78' 7.9
  6. 20M. Damar ▲ 53' 6.3
  7. 14P. Hensel
  8. 23A. Besio ▲ 78' 6.3
  9. 7K. Shiogai ▲ 52' 6.6
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 1M. Lotka 7.2
  2. 21L. Erlein 6.3
  3. 2K. Manu 7.5
  4. 23F. Doumbia ▼ 46' 4.6
  5. 20A. Borgmann 5.3
  6. 8L. Michelbrink ▼ 82' 6.5
  7. 32L. Bittencourt ▼ 68' 7.2
  8. 3H. Rorig 6.7
  9. 9L. Copado ▼ 46' 6.3
  10. 31J. Butler ▼ 46' 6.3
  11. 10T. Cigerci 8.2

Dự bị 9

  1. 29K. Kratzsch
  2. 42J. Zaydan
  3. 16R. Malone
  4. 4T. Campulka
  5. 5D. Pelivan ▲ 68' 6.2
  6. 19J. Boziaris ▲ 82' 6.6
  7. 11M. Hannemann ▲ 46' 6.9
  8. 7C. Kinsombi ▲ 46' 7.3
  9. 13D. Bogdanov ▲ 46' 7.3

Thống kê

134
840
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm21
7Trúng đích9
8Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn4
4Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
404Chuyền bóng376
321Chuyền chính xác303
79%Chính xác chuyền81%
3.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hertha BSC Berlin
4 12 - 5 +7 12
2
1. FC Nurnberg
4 13 - 5 +8 10
3
1. FC Heidenheim
4 11 - 10 +1 9
4
VfL Wolfsburg
4 10 - 6 +4 8
5
1. FC Kaiserslautern
4 5 - 1 +4 8
6
VfL Bochum
4 3 - 3 0 6
7
1. FC Magdeburg
4 7 - 8 -1 6
8
VfL Osnabrück
4 7 - 8 -1 6
9
Karlsruher SC
4 6 - 8 -2 5
10
Arminia Bielefeld
4 7 - 8 -1 4
11
FC Energie Cottbus
4 10 - 12 -2 4
12
SpVgg Greuther Fürth
4 7 - 9 -2 4
13
Hannover 96
4 4 - 6 -2 4
14
Eintracht Braunschweig
4 10 - 10 0 3
15
FC St. Pauli
4 6 - 7 -1 3
16
Holstein Kiel
4 6 - 8 -2 3
17
Dynamo Dresden
4 5 - 10 -5 3
18
SV Darmstadt 98
4 2 - 7 -5 1
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
27Ghi được16
14Thủng lưới28
3Bàn thắng mỗi trận1.78
3Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu