Trận đấu
23
Bàn thắng mỗi trận
2.26
Cả hai cùng ghi bàn
69.57%
Trên 2.5 bàn
30.43%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 21.74% |
| Hòa | 11 | 47.83% |
| Thắng sân khách | 7 | 30.43% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Racing Colombes 92 | 6 | 2 |
| 2 | Epinal | 5 | 1.67 |
| 3 | St Maur Lusitanos | 5 | 1.67 |
| 4 | Furiani-Agliani | 4 | 1.33 |
| 5 | Le Pays du Valois | 4 | 1.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chambly Thelle FC | 1 | 0.5 |
| 2 | Bastia-Borgo | 2 | 1 |
| 3 | Colmar | 2 | 0.67 |
| 4 | Creteil | 2 | 0.67 |
| 5 | Dieppe | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 21 | 2 | 91.3% |
| 1.5 | 16 | 7 | 69.57% |
| 2.5 | 7 | 16 | 30.43% |
| 3.5 | 4 | 19 | 17.39% |
| 4.5 | 3 | 20 | 13.04% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 8 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 9 | 39.13% |
| 0 – 1 | 3 | 13.04% |
| 0 – 0 | 2 | 8.7% |
| 1 – 0 | 2 | 8.7% |
| 1 – 2 | 2 | 8.7% |
| 1 – 3 | 1 | 4.35% |
| 2 – 1 | 1 | 4.35% |
| 2 – 4 | 1 | 4.35% |
| 3 – 2 | 1 | 4.35% |
| 4 – 1 | 1 | 4.35% |