Trận đấu
16
Bàn thắng mỗi trận
2.06
Cả hai cùng ghi bàn
68.75%
Trên 2.5 bàn
25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 18.75% |
| Hòa | 9 | 56.25% |
| Thắng sân khách | 4 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Racing Colombes 92 | 5 | 2.5 |
| 2 | Chambly Thelle FC | 3 | 1.5 |
| 3 | Haguenau | 3 | 1.5 |
| 4 | Le Pays du Valois | 3 | 1.5 |
| 5 | St Maur Lusitanos | 3 | 1.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Chambly Thelle FC | 1 | 0.5 |
| 2 | Colmar | 1 | 0.5 |
| 3 | Creteil | 1 | 0.5 |
| 4 | Epinal | 1 | 0.5 |
| 5 | Feignies-Aulnoye | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 14 | 2 | 87.5% |
| 1.5 | 11 | 5 | 68.75% |
| 2.5 | 4 | 12 | 25% |
| 3.5 | 2 | 14 | 12.5% |
| 4.5 | 1 | 15 | 6.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 6 | 2 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 7 | 43.75% |
| 0 – 0 | 2 | 12.5% |
| 1 – 0 | 2 | 12.5% |
| 0 – 1 | 1 | 6.25% |
| 1 – 2 | 1 | 6.25% |
| 1 – 3 | 1 | 6.25% |
| 2 – 1 | 1 | 6.25% |
| 2 – 4 | 1 | 6.25% |