FC Nantes vs AS Nancy
Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 1-0 AS Nancy tại Ligue 2, 7 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Phong độ
- LLLDW FC Nantes
- DLWWL AS Nancy
- 12' Frédéric Guilbert
- 20' Grégory Poirier
- 32' Kouroufia Kebe
- 32' Elydjah Mendy
- 38' ▲ Logan Ndenbe ▼ Nordine Kandil
- 38' Pape Meissa Ba
- 45' ▲ Fode Doucoure ▼ Frédéric Guilbert
- 45' ▲ Mamadou Fofana ▼ Pape Meissa Ba
- HT0-0
- 46' Thomas Robinet · Ryad Hachem 1-0
- 50' Wilitty Younoussa
- 52' ▲ Balthazar Pierret ▼ Wilitty Younoussa
- 64' Mamadou Fofana
- 70' ▲ El Hadari Raheriniaina ▼ Mamadou Fofana
- 70' ▲ Noam Obougou ▼ Zakaria Fdaouch
- 70' ▲ Antoine Joujou ▼ Dehmaine Tabibou
- 71' ▲ Igniatius Ganago ▼ Mathieu Cafaro
- 84' ▲ Ibrahima Sissoko ▼ Ryad Hachem
- 87' ▲ Adrian Dabasse ▼ Enzo Tacafred
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Dupé 7.0
- 24F. Guilbert ▼ 45' 6.4
- 5L. Perrin 7.7
- 4S. Sow 7.2
- 98K. Amian 6.9
- 8J. Lepenant 6.9
- 17D. Assoumani 6.3
- 26R. Hachem ⇢ ▼ 84' 7.7
- 23W. Younoussa ▼ 52' 6.6
- 20M. Cafaro ▼ 71' 7.2
- 27T. Robinet ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 28I. Sissoko ▲ 84' 6.5
- 40Yanel Zézé
- 75A. Cherni
- 13F. Doucouré ▲ 45' 6.1
- 7A. Joujou ▲ 70' 6.8
- 37I. Ganago ▲ 71' 6.5
- 19Louis Leroux
- 44B. Pierret ▲ 52' 7.1
- 78T. Tati
- 1E. Basilio 6.0
- 44E. Tacafred ▼ 87' 5.8
- 77Y. Nahounou 6.5
- 21E. Mendy 5.4
- 4N. Fernandez-Veliz 6.8
- 70N. Kandil ▼ 38' 6.3
- 6K. Kebe 6.6
- 8W. Bouabdelli 6.1
- 7Z. Fdaouch ▼ 70' 6.4
- 9I. Housni 6.7
- 5P. Meïssa Ba ▼ 45' 6.1
Dự bị 9
- 45C. El Hansar
- 17Mamadou Fofana II 6.0
- 30G. Lembet
- 22L. Ndenbe ▲ 38' 6.3
- 29N. Obougoujacquet 6.2
- 12El Hadari 6.5
- 14N. Saint-Ruf
- 10A. Dabasse ▲ 87' 6.4
- 2H. Tavares
Thống kê
03⚑4
⚑131
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm5
2Trúng đích0
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
4Phạt góc1
3Việt vị2
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua1
497Chuyền bóng388
436Chuyền chính xác306
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
10Trận đấu11
18Ghi được14
15Thủng lưới10
1.8Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai9