Dijon FCO vs Pau Football Club
Tỷ số chung cuộc: Dijon FCO 0-1 Pau Football Club tại Ligue 2, 14 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Gaston Gerard, Dijon
- Phong độ
- DLDLD Dijon FCO
- LWLDD Pau Football Club
- HT0-0
- 46' ▲ T. Dong ▼ Y. Barka
- 58' ▲ L. Rajot ▼ T. Saettel
- 58' ▲ B. Leye ▼ A. Lefebvre
- 58' ▲ H. Benali ▼ G. Versini
- 61' 0-1 B. Leye · L. Rajot
- 62' ▲ S. Chouchane ▼ M. Barreto
- 62' ▲ A. Lembezat ▼ J. Marie
- 67' Axel Bamba
- 73' ▲ J. Tavares ▼ A. Ntamack
- 79' ▲ L. Gadegbeku ▼ J. Benet
- 80' Lorenzo Rajot
- 88' ▲ H. Mimoune ▼ Y. Aka
- 88' ▲ M. Tourraine ▼ J. Kalulu
- FT0-1
Đội hình
- 16P. Delecroix 7.3
- 93I. Bouleghcha 7.0
- 23L. Lacroix 7.7
- 5Q. Bernard 7.3
- 42Y. Aka ▼ 88' 6.5
- 8P. Bellon 7.9
- 14J. Marie ▼ 62' 6.5
- 4M. Barreto ▼ 62' 6.3
- 18B. Ndezi 7.2
- 29A. Ntamack ▼ 73' 6.9
- 10Y. Barka ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 46I. Marie-Rose
- 15A. Bargain
- 6W. Diouf
- 20H. Vargas-Rios
- 21S. Chouchane ▲ 62' 6.9
- 17A. Lembezat ▲ 62' 6.7
- 30H. Mimoune ▲ 88' 6.6
- 11J. Tavares ▲ 73' 6.9
- 9T. Dong ▲ 46' 6.2
- 1B. Maubleu 8.9
- 2T. Pouilly 6.9
- 4A. Dodote 7.5
- 88A. Bamba 6.3
- 29G. Paquiez 6.9
- 3J. Kalulu ▼ 88' 6.9
- 6C. Fall 6.3
- 21J. Benet ▼ 79' 6.9
- 19T. Saettel ▼ 58' 7.2
- 10G. Versini ▼ 58' 6.6
- 11A. Lefebvre ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 30E. Salles
- 23A. Briancon
- 39M. Tourraine ▲ 88' 6.5
- 8S. Basse
- 27L. Gadegbeku ▲ 79' 6.6
- 5L. Rajot ▲ 58' 7.0
- 9B. Leye ⚽ ▲ 58' 7.2
- 7H. Benali ▲ 58' 6.5
- 14R. Openda
Thống kê
00⚑6
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm6
9Trúng đích3
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
2Cứu thua9
639Chuyền bóng325
566Chuyền chính xác243
89%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 16 - 4 | +12 | 15 | |
| 2 | 5 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 7 | +5 | 9 | |
| 4 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 3 - 2 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 11 - 11 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 2 - 4 | -2 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 9 | -1 | 5 | |
| 11 | 5 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 5 | 3 - 5 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 16 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 5 - 7 | -2 | 3 |
Ligue 1 Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Final) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: Semi-finals) Ligue 2 (Relegation) Ligue 3
So sánh
11Trận đấu10
22Ghi được9
14Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai4