Ilves (bóng đá)
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FF Jaro

Ilves (bóng đá) vs FF Jaro

Tỷ số chung cuộc: Ilves (bóng đá) 2-0 FF Jaro tại Veikkausliiga, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ilves (bóng đá) thắng 5, hòa 0, FF Jaro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Group · Vòng 23
Trọng tài
Oliver Reitala, Finland
Phong độ
LLLWW Ilves (bóng đá)
LLLLD FF Jaro
  1. 10' Adam Vidjeskog
  2. 17' Jim Myrevik
  3. HT0-0
  4. 55' Yiandro Raap Oskari Multala
  5. 68' Mats Pedersen Linus Zetterstrom
  6. 68' Oliver Isak Kass Kawo Adam Vidjeskog
  7. 68' Yacouba Sacko Lauri Ala-Myllymäki
  8. 68' Stanislav Baranov Jesse Kilo
  9. 74' Teemu Hytönen · Maksim Stjopin 1-0
  10. 77' Ville Vuorinen Joas Vikstrom
  11. 77' Oliver Isak Kass Kawo
  12. 83' Elias Tamminen Teemu Hytönen
  13. 83' Tatu Miettunen Maksim Stjopin
  14. 84' Elias Tamminen 2-0
  15. 88' Valde Löfs Aron Bjonback
  16. FT2-0

Đội hình

Ilves (bóng đá) Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Camilo Speranza
  1. 12F. Krkalić 7.0
  2. 13K. Wallius 7.2
  3. 24V. Kumpu 7.1
  4. 5S. Väisänen 7.3
  5. 3M. Rale 6.7
  6. 14A. Popovitch 7.1
  7. 8M. Stjopin ▼ 83' 7.7
  8. 15L. Ala-Myllymäki ▼ 68' 6.3
  9. 22O. Multala ▼ 55' 7.0
  10. 28J. Kilo ▼ 68' 6.4
  11. 9T. Hytönen ▼ 83' 8.0

Dự bị 9

  1. 45E. Tamminen ▲ 83' 7.7
  2. 19Goudouss Bamba
  3. 17S. Baranov ▲ 68' 6.5
  4. 11H. Coulibaly
  5. 31R. Leislahti
  6. 16T. Miettunen ▲ 83' 6.6
  7. 6Y. Raap ▲ 55' 6.9
  8. 33Y. Sacko ▲ 68' 6.6
  9. 25S. Suvanne
FF Jaro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Karlsson
  1. 1S. Vits 6.8
  2. 21J. Myrevik 6.8
  3. 25G. Kocsis 6.1
  4. 4M. Ogungbaro 6.1
  5. 19F. Østigård Ness 6.0
  6. 16A. Vidjeskog ▼ 68' 5.8
  7. 7J. Skau 6.2
  8. 5A. Bjonbäck ▼ 88' 5.8
  9. 27J. Vikstrom ▼ 77' 6.0
  10. 77A. Sabriye 6.5
  11. 9L. Zetterström ▼ 68' 6.5

Dự bị 8

  1. 20T. Soderstrom
  2. 91V. Vuorinen ▲ 77' 6.2
  3. 12Joas Snellman
  4. 26M. Pedersen ▲ 68' 6.3
  5. 24V. Lofs ▲ 88' 6.4
  6. 2F. Kass
  7. 8Oliver Kass Kawo ▲ 68' 5.9
  8. 18E. Holmäng

Thống kê

005
330
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm11
6Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
621Chuyền bóng354
550Chuyền chính xác272

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
2
FC Inter Turku
22 29 - 16 +13 42
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura
22 29 - 22 +7 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

15Trận đấu9
19Ghi được4
13Thủng lưới15
1.27Bàn thắng mỗi trận0.44
5Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu