FF Jaro vs Ilves (bóng đá)
Tỷ số chung cuộc: FF Jaro 0-1 Ilves (bóng đá) tại Veikkausliiga, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FF Jaro thắng 2, hòa 0, Ilves (bóng đá) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Veikkausliiga · Vòng 16
- Phong độ
- LLLLL FF Jaro
- WDLLL Ilves (bóng đá)
- 26' Sergei Eremenko
- 41' ▲ J. Kanga ▼ A. Popovitch
- HT0-0
- 46' ▲ R. Polley ▼ J. Myrevik
- 58' ▲ M. Stjopin ▼ A. Akinyemi
- 58' ▲ A. Raymond ▼ K. Wallius
- 58' 0-1 J. Kanga · S. Vaisanen
- 62' Severi Kähkönen
- 63' ▲ R. Vikstrom ▼ F. Valencic
- 63' ▲ A. Vidjeskog ▼ S. Eremenko
- 72' ▲ G. Sotelo ▼ S. Kahkonen
- 76' ▲ T. Hytonen ▼ R. Riski
- 76' ▲ O. Tiitinen ▼ J. Veteli
- 82' Erik Gunnarsson
- 83' Oiva Jukkola
- 85' Kerfala Cissoko
- 87' ▲ J. Remesaho ▼ A. Bjorkskog
- 90'+4 Otso Virtanen
- FT0-1
Đội hình
- 13M. Santos 9.7
- 5A. Bjonback 6.0
- 6J. Brunell 7.2
- 3E. Gunnarsson 7.2
- 21J. Myrevik ▼ 46' 6.3
- 10S. Eremenko ▼ 63' 6.3
- 4M. Ogungbaro 6.7
- 11A. Bjorkskog ▼ 87' 6.3
- 9F. Valencic ▼ 63' 6.5
- 66S. Kahkonen ▼ 72' 6.9
- 95K. Cissoko 6.3
Dự bị 9
- 25S. Jimoh
- 2G. Sotelo ▲ 72' 6.9
- 7S. Izountouemoi
- 15R. Vikstrom ▲ 63' 6.5
- 16A. Vidjeskog ▲ 63' 6.3
- 20O. Kangaslahti
- 24J. Remesaho ▲ 87' 6.2
- 40R. Polley ▲ 46' 6.0
- 77E. Ekpenyong
- 1O. Virtanen 6.9
- 5S. Vaisanen ⇢ 7.9
- 16T. Miettunen 6.9
- 3M. Rale 7.5
- 13K. Wallius ▼ 58' 7.7
- 17M. Soderback 7.2
- 14A. Popovitch ▼ 41' 6.9
- 7J. Veteli ▼ 76' 7.9
- 19O. Jukkola 7.7
- 10R. Riski ▼ 76' 7.0
- 27A. Akinyemi ▼ 58' 6.3
Dự bị 8
- 12F. Krkalic
- 8M. Stjopin ▲ 58' 6.9
- 9T. Hytonen ▲ 76' 6.6
- 18V. Ulundu
- 20O. Tiitinen ▲ 76' 6.9
- 23A. Raymond ▲ 58' 7.0
- 24V. Kumpu
- 30J. Kanga ⚽ ▲ 41' 8.5
Thống kê
13⚑1
⚑1720
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm30
1Trúng đích11
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn13
1Phạt góc17
2Việt vị0
15Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
10Cứu thua1
254Chuyền bóng471
185Chuyền chính xác397
73%Chính xác chuyền84%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 60 - 33 | +27 | 61 | |
| 3 | 32 | 68 - 45 | +23 | 60 | |
| 4 | 22 | 39 - 23 | +16 | 44 | |
| 5 | 32 | 74 - 52 | +22 | 49 | |
| 5 | 22 | 45 - 31 | +14 | 41 | |
| 6 | 22 | 34 - 39 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 32 - 34 | -2 | 25 | |
| 8 | 22 | 25 - 36 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 25 - 48 | -23 | 21 | |
| 10 | 22 | 30 - 48 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 27 - 43 | -16 | 16 | |
| 12 | 22 | 24 - 55 | -31 | 14 |
Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu45
61Ghi được90
69Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai57