Lahti
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FF Jaro

Lahti vs FF Jaro

Tỷ số chung cuộc: Lahti 2-0 FF Jaro tại Veikkausliiga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lahti thắng 5, hòa 3, FF Jaro thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Vòng 18
Sân vận động
Lahden Stadion, Lahti
Phong độ
LWWWL Lahti
LLLLD FF Jaro
  1. 9' M. Sarr · R. Sans 1-0
  2. 43' Tòfol Montiel
  3. HT1-0
  4. 46' M. Ogungbaro J. Brunell
  5. 62' A. Vidjeskog O. Kass Kawo
  6. 70' V. Vuorinen K. Harden
  7. 72' A. Belabid Martim Augusto
  8. 72' D. Heikkinen O. Koskinen
  9. 80' J. Ojanen M. Sarr
  10. 80' A. Bjonback J. Myrevik
  11. 81' J. Ojanen · Neemias 2-0
  12. 83' A. Lindholm Neemias
  13. 83' A. Kabashi Y. Cassubie
  14. FT2-0

Đội hình

Lahti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Goncalo Pereira
  1. 31O. Maukonen
  2. 27R. Yapi
  3. 5N. Gianini Dantas
  4. 4J. Muller
  5. 3R. Sans
  6. 8C. Montiel
  7. 18Y. Cassubie ▼ 83'
  8. 10O. Koskinen ▼ 72'
  9. 77M. Sarr ▼ 80'
  10. 19Neemias ▼ 83'
  11. 11Martim Augusto ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 12A. Hakala
  2. 9A. Lindholm ▲ 83'
  3. 20J. Ojanen ▲ 80'
  4. 17A. Belabid ▲ 72'
  5. 28A. Kabashi ▲ 83'
  6. 6V. Vehkonen
  7. 7D. Heikkinen ▲ 72'
  8. 25T. Inkinen
  9. 41A. Paalanen
FF Jaro Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jens Karlsson
  1. 1S. Vits
  2. 21J. Myrevik ▼ 80'
  3. 6J. Brunell ▼ 46'
  4. 3E. Gunnarsson
  5. 19F. O. Ness
  6. 7J. Skau
  7. 13A. Hellemaa
  8. 8O. Kass Kawo ▼ 62'
  9. 22K. Harden ▼ 70'
  10. 11H. Sjogrell
  11. 15R. Vikstrom

Dự bị 9

  1. 12J. Snellman
  2. 2F. Kass
  3. 16A. Vidjeskog ▲ 62'
  4. 4M. Ogungbaro ▲ 46'
  5. 5A. Bjonback ▲ 80'
  6. 91V. Vuorinen ▲ 70'
  7. 20T. Soderstrom
  8. 24V. Lofs
  9. 30M. Najafi

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Inter Turku 1-0
23 30 - 16 +14 45
2
Kuopion Palloseura
22 38 - 23 +15 43
3
Helsingin Jalkapalloklubi
22 36 - 27 +9 37
4
Gnistan
22 36 - 29 +7 36
5
AC Oulu
22 25 - 25 0 34
6
Vaasan Palloseura 0-1
23 29 - 23 +6 33
7
Lahti
22 26 - 19 +7 32
8
Turku PS
22 28 - 23 +5 31
9
Ilves (bóng đá)
22 34 - 37 -3 25
10
Seinäjoen Jalkapallokerho
22 25 - 33 -8 19
11
FF Jaro
22 18 - 44 -26 15
12
Mariehamn
22 17 - 43 -26 14
Veikkausliiga (Championship Group) Veikkausliiga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được4
8Thủng lưới15
1.3Bàn thắng mỗi trận0.44
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu