FF Jaro
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lahti

FF Jaro vs Lahti

Tỷ số chung cuộc: FF Jaro 2-0 Lahti tại Veikkausliiga, 23 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FF Jaro thắng 1, hòa 0, Lahti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Veikkausliiga · Relegation Round
Phong độ
LLLLL FF Jaro
WDLWW Lahti
  1. 16' O. Maukonen D. Mikhail
  2. 35' E. Crona · S. Eremenko 1-0
  3. 45'+5 F. Strauss
  4. 45'+6 J. Brunell
  5. HT1-0
  6. 52' S. Eremenko11m 2-0
  7. 56' S. Pasanen M. Lopez
  8. 59' R. Duarte
  9. 60' E. Crona
  10. 69' M. Viitikko
  11. 73' A. Bjorkskog J. Myrevik
  12. 80' L. Ivanovic A. Babiker
  13. 80' S. Kahkonen J. Remesaho
  14. 90'+3 J. Brunell M. Kronholm
  15. FT2-0

Đội hình

FF Jaro Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Vidjeskog
  1. 1Sergei Lazarev
  2. 5Aron Bjonbäck
  3. 4Michael Ogungbaro
  4. 6Johan Brunell
  5. 3Sami Sipola
  6. 10Sergei Eremenko
  7. 16Adam Vidjeskog
  8. 11Albin Björkskog
  9. 8Alex Ramsay
  10. 66Severi Kähkönen
  11. 9Edvin Crona

Dự bị 7

  1. 21Jim Myrevik
  2. 24Joni Remesaho
  3. 15Markus Kronholm
  4. 77Pontus Zvar
  5. 2Guillermo Sotelo
  6. 19Antonio Hotta
  7. 22Roni Björkskog
Lahti Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ricardo Duarte
  1. 31Osku Maukonen
  2. 8Riku Selander
  3. 32Felix Strauss
  4. 12Dylan Fox
  5. 4Mikko Viitikko
  6. 17Tommi Jäntti
  7. 10Eemeli Virta
  8. 13Jordão Cardoso
  9. 6Samuel Pasanen
  10. 26Pablo Andrade
  11. 15Luke Ivanovic

Dự bị 7

  1. 33David Mikhail
  2. 9Michael López
  3. 24Asaad Babiker
  4. 21Matias Vainionpää
  5. 25Topias Inkinen
  6. 27Benjamin Mulahalilović
  7. 22Lucas Morais

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kuopion Palloseura
22 39 - 22 +17 44
3
Helsingin Jalkapalloklubi
27 44 - 27 +17 45
3
Ilves (bóng đá)
22 45 - 25 +20 39
4
Seinäjoen Jalkapallokerho
27 46 - 44 +2 40
6
Haka
27 40 - 43 -3 38
6
Vaasan Palloseura
22 34 - 36 -2 32
7
FC Inter Turku
22 38 - 29 +9 31
8
Gnistan
22 32 - 34 -2 30
9
AC Oulu
22 26 - 36 -10 21
10
Mariehamn
22 20 - 38 -18 20
11
Lahti
22 26 - 38 -12 19
12
EIF
22 19 - 51 -32 13
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu44
77Ghi được64
49Thủng lưới65
1.88Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu