Tranmere Rovers F.C. vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tranmere Rovers F.C. 2-2 Rotherham United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 4
- Phong độ
- WDDDW Tranmere Rovers F.C.
- LDWDL Rotherham United F.C.
- 16' Z. Okoro 1-0
- 34' Ewan Otoo
- HT1-0
- 62' ▲ J. Davies ▼ Z. Okoro
- 62' ▲ C. Whitaker ▼ D. Jones
- 63' ▲ T. Conlon ▼ S. Finley
- 67' ▲ T. Bradshaw ▼ P. Mullin
- 68' ▲ J. Fitzgerald ▼ K. Spence
- 68' ▲ A. Nemane ▼ J. Rafferty
- 69' Sonny Aljofree
- 74' Bobby Faulkner
- 81' ▲ N. Smith ▼ J. Turnbull
- 81' ▲ C. Baker-Richardson ▼ J. Ironside
- 82' ▲ A. Martha ▼ F. Tavares
- 84' 1-1 A. Nemane · A. Martha
- 87' T. Ince · J. Slater 2-1
- 90'+6 Luke McGee
- 90'+5 Jordan Davies
- 90'+4 Bobby Faulkner
- 90'+7 ▲ K. Ngwenya ▼ J. Buyabu
- 90' 2-2 T. Bradshaw11m
- FT2-2
Đội hình
- 1L. McGee 6.7
- 2J. Senior 6.9
- 16B. Faulkner 6.3
- 4J. Turnbull ▼ 81' 7.2
- 3J. Slater ⇢ 6.2
- 6W. Vaulks 6.9
- 8S. Finley ▼ 63' 7.2
- 17Z. Okoro ⚽ ▼ 62' 7.2
- 10T. Ince ⚽ 7.7
- 29D. Jones ▼ 62' 6.2
- 9J. Ironside ▼ 81' 7.6
Dự bị 7
- 13C. Boyce-Clarke
- 5N. Smith ▲ 81' 5.9
- 22L. O'Connor
- 11T. Conlon ▲ 63' 6.9
- 15J. Davies ▲ 62' 6.0
- 7C. Whitaker ▲ 62' 6.7
- 19C. Baker-Richardson ▲ 81' 6.9
- 1T. Cann 6.2
- 2J. Rafferty ▼ 68' 6.2
- 14S. Aljofree 6.2
- 3E. Otoo 5.9
- 12D. Hall 6.7
- 28B. Cover 6.9
- 4J. Austerfield 6.2
- 24J. Buyabu ▼ 90' 6.2
- 8K. Spence ▼ 68' 6.7
- 7F. Tavares ▼ 82' 5.9
- 10P. Mullin ▼ 67' 6.2
Dự bị 7
- 13J. Eyestone
- 5K. Ngwenya ▲ 90'
- 6O. Ashley
- 11A. Martha ▲ 82' 6.2
- 15J. Fitzgerald ▲ 68' 6.5
- 23A. Nemane ⚽ ▲ 68' 7.9
- 9T. Bradshaw ⚽ ▲ 67' 7.3
Thống kê
13⚑2
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm14
4Trúng đích3
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc4
3Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
365Chuyền bóng477
253Chuyền chính xác347
69%Chính xác chuyền73%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
7Trận đấu13
13Ghi được14
7Thủng lưới16
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8