Notts County F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Doncaster Rovers F.C.

Notts County F.C. vs Doncaster Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Notts County F.C. 1-2 Doncaster Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Notts County F.C. thắng 2, hòa 2, Doncaster Rovers F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 46
Sân vận động
Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
Phong độ
DDWDD Notts County F.C.
DLDDL Doncaster Rovers F.C.
  1. 18' 0-1 R. Street
  2. 28' 0-2 R. Street · J. Sterry
  3. 44' Robert Street
  4. HT0-2
  5. 61' L. Macari R. McDonald
  6. 62' W. Jarvis K. Gordon
  7. 72' T. Nixon J. Maxwell
  8. 72' J. Sbarra J. Gibson
  9. 73' C. Edwards C. Whitaker
  10. 73' S. Austin C. Grant
  11. 82' Z. Westbrooke C. Crew
  12. 82' B. Sharp R. Street
  13. 85' J. Hinchy G. Abbott
  14. 85' E. Ennis L. Molyneux
  15. 90'+5 A. Jatta · S. Austin 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Notts County F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Maynard
  1. 1A. Bass 6.3
  2. 3R. McDonald ▼ 61' 6.5
  3. 5M. Platt 7.2
  4. 4J. Bedeau 6.5
  5. 2K. Gordon ▼ 62' 6.9
  6. 33G. Abbott ▼ 85' 6.9
  7. 18M. Palmer 6.9
  8. 10J. Jones 6.5
  9. 11C. Grant ▼ 73' 6.9
  10. 16C. Whitaker ▼ 73' 6.7
  11. 29A. Jatta 7.2

Dự bị 7

  1. 28L. Macari ▲ 61' 6.9
  2. 36W. Jarvis ▲ 62' 6.3
  3. 22C. Edwards ▲ 73' 6.3
  4. 8S. Austin ▲ 73' 6.9
  5. 6J. Hinchy ▲ 85' 6.9
  6. 21S. Slocombe
  7. 17D. McGoldrick
Doncaster Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. McCann
  1. 19T. Sharman-Lowe 7.0
  2. 2J. Sterry 7.6
  3. 17O. Bailey 6.7
  4. 4T. Anderson 7.2
  5. 3J. Maxwell ▼ 72' 6.7
  6. 8G. Broadbent 6.5
  7. 27C. Crew ▼ 82' 6.9
  8. 7L. Molyneux ▼ 85' 7.0
  9. 15H. Clifton 7.2
  10. 11J. Gibson ▼ 72' 6.2
  11. 9R. Street ⚽2 ▼ 82' 8.0

Dự bị 7

  1. 16T. Nixon ▲ 72' 6.5
  2. 10J. Sbarra ▲ 72' 6.9
  3. 24Z. Westbrooke ▲ 82' 6.3
  4. 14B. Sharp ▲ 82' 6.2
  5. 18E. Ennis ▲ 85' 6.5
  6. 1I. Lawlor
  7. 25J. McGrath

Thống kê

007
210
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc2
4Việt vị1
12Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
538Chuyền bóng288
456Chuyền chính xác206
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu62
94Ghi được101
76Thủng lưới68
1.54Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới20
31Trên 2.5 bàn33
52Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu