Bromley F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Leyton Orient F.C.

Bromley F.C. vs Leyton Orient F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bromley F.C. 0-5 Leyton Orient F.C. tại League One, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bromley F.C. thắng 3, hòa 0, Leyton Orient F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 4
Sân vận động
Hayes Lane, London
Phong độ
WDLLL Bromley F.C.
DLWDL Leyton Orient F.C.
  1. 5' Fin Stevens
  2. 36' 0-1 J. Kabia · Y. Akhamrich
  3. 45'+1 Jacob Mendy
  4. HT0-1
  5. 46' 0-2 Y. Akhamrich · D. Mitchell
  6. 48' Phillip Chinedu
  7. 51' 0-3 Y. Akhamrich · D. Mitchell
  8. 52' M. Cheek B. Thompson
  9. 57' Mitch Pinnock
  10. 62' N. Kabamba V. Adeboyejo
  11. 62' C. Whitely E. Archer
  12. 66' 0-4 J. Kabia · W. Forrester
  13. 70' T. Archibald P. Chinedu
  14. 78' F. Cowin J. Mendy
  15. 78' W. Hondermarck K. Conteh
  16. 80' S. Clare I. El Mizouni
  17. 80' N. Oyekunle J. Kabia
  18. 83' William Hondermarck
  19. 90'+1 T. Springett Y. Akhamrich
  20. 90'+1 A. Dobra D. Mitchell
  21. 90' 0-5 A. Dobra · T. Springett
  22. FT0-5

Đội hình

Bromley F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Andy Woodman
  1. 30S. George 6.3
  2. 12M. Ifill 5.9
  3. 5O. Sowunmi 6.0
  4. 3R. Taylor 5.0
  5. 17J. Mendy ▼ 78' 5.5
  6. 6G. Saville 6.2
  7. 7E. Archer ▼ 62' 6.2
  8. 22K. Conteh ▼ 78' 6.2
  9. 8B. Thompson ▼ 52' 6.7
  10. 11M. Pinnock 6.3
  11. 20V. Adeboyejo ▼ 62' 5.9

Dự bị 7

  1. 31O. Mason
  2. 21K. Grant
  3. 34F. Cowin ▲ 78' 6.2
  4. 16W. Hondermarck ▲ 78' 6.7
  5. 9M. Cheek ▲ 52' 6.5
  6. 14N. Kabamba ▲ 62' 6.2
  7. 18C. Whitely ▲ 62' 6.3
Leyton Orient F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Richie Wellens
  1. 13N. Phillips 7.5
  2. 2F. Stevens 7.6
  3. 5J. Olowu 7.3
  4. 6W. Forrester 7.9
  5. 25C. Wellens 6.7
  6. 14I. Hayden 7.5
  7. 8I. El Mizouni ▼ 80' 6.9
  8. 34P. Chinedu ▼ 70' 7.2
  9. 22Y. Akhamrich ⚽2 ▼ 90' 9.3
  10. 11D. Mitchell ⇢2 ▼ 90' 6.9
  11. 9J. Kabia ⚽2 ▼ 80' 8.2

Dự bị 7

  1. 33K. Cahill
  2. 28S. Clare ▲ 80' 6.9
  3. 44T. Archibald ▲ 70' 6.7
  4. 29Z. Obiero
  5. 27T. Springett ▲ 90'
  6. 49N. Oyekunle ▲ 80' 6.9
  7. 17A. Dobra ▲ 90' 7.5

Thống kê

032
420
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm19
2Trúng đích11
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
2Phạt góc4
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
6Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
254Chuyền bóng491
161Chuyền chính xác389
63%Chính xác chuyền79%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sheffield Wednesday F.C.
5 13 - 6 +7 12
2
Huddersfield Town A.F.C.
5 10 - 4 +6 11
3
Stockport County F.C.
5 13 - 6 +7 9
4
Stevenage F.C.
6 11 - 7 +4 9
5
Bradford City A.F.C.
5 5 - 4 +1 9
6
Burton Albion F.C.
5 10 - 7 +3 8
7
Cambridge United F.C.
5 9 - 8 +1 8
8
Luton Town F.C.
6 12 - 13 -1 8
9
Câu lạc bộ bóng đá Reading
4 11 - 5 +6 7
10
Leyton Orient F.C.
5 10 - 6 +4 7
11
Oxford United F.C.
4 9 - 6 +3 7
12
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
5 9 - 7 +2 7
13
Notts County F.C.
5 7 - 6 +1 7
14
Plymouth Argyle F.C.
5 7 - 8 -1 7
15
Barnsley F.C.
5 6 - 8 -2 7
16
Wimbledon F.C.
5 4 - 7 -3 7
17
Mansfield Town F.C.
5 8 - 11 -3 6
18
Leicester City F.C.
5 4 - 7 -3 5
19
Milton Keynes Dons F.C.
5 7 - 9 -2 4
20
Peterborough United F.C.
5 3 - 9 -6 4
21
Bromley F.C.
5 4 - 15 -11 4
22
Doncaster Rovers F.C.
5 6 - 8 -2 3
23
Wycombe Wanderers F.C.
5 7 - 12 -5 3
24
Wigan Athletic
5 5 - 11 -6 3
Championship League One (Play Offs) League Two

So sánh

11Trận đấu17
11Ghi được33
29Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.94
2Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu