Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 4-0 Peterborough United F.C. tại League One, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 4, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 3
- Phong độ
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 19' J. Williams · O. Casey 1-0
- 20' D. Charles 2-0
- HT2-0
- 56' K. Anderson · G. Honeyman 3-0
- 60' ▲ H. Jones ▼ B. Woods
- 60' ▲ B. Shofowoke ▼ O. Edwards
- 63' ▲ L. Clarkson ▼ A. Morgan
- 64' ▲ J. Yates ▼ D. Charles
- 72' J. Yates 4-0
- 75' ▲ F. Munroe ▼ T. Bloxham
- 75' ▲ J. Dornelly ▼ C. Johnston
- 75' ▲ D. Ormerod ▼ B. Khela
- 79' ▲ A. Lyons ▼ J. Bowler
- FT4-0
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell 8.2
- 28J. Williams ⚽ 8.5
- 4O. Casey ⇢ 7.9
- 32J. Earl 7.2
- 22C. Hamilton 7.3
- 11J. Bowler ▼ 79' 6.6
- 10G. Honeyman ⇢ 8.3
- 8A. Morgan ▼ 63' 7.2
- 17K. Anderson ⚽ 7.5
- 14T. Bloxham ▼ 75' 6.5
- 19D. Charles ⚽ ▼ 64' 7.5
Dự bị 7
- 23L. Southwood
- 26F. Munroe ▲ 75' 7.0
- 2A. Lyons ▲ 79' 6.6
- 7L. Clarkson ▲ 63' 6.9
- 46O. Hunter
- 27K. Kouassi
- 12J. Yates ⚽ ▲ 64' 6.9
- 1A. Bass 8.3
- 2C. Johnston ▼ 75' 6.0
- 26D. Okagbue 6.5
- 6T. O'Connor 6.2
- 14H. Mills 6.0
- 4L. Kelly 6.6
- 16B. Woods ▼ 60' 5.9
- 11O. Edwards ▼ 60' 7.3
- 8B. Khela ▼ 75' 6.5
- 10E. Williams 6.0
- 9H. Leonard 6.3
Dự bị 7
- 23C. Andeng Ndi
- 3E. Weir
- 33J. Dornelly ▲ 75' 6.7
- 20C. Conn-Clarke
- 7H. Jones ▲ 60' 6.2
- 27D. Ormerod ▲ 75' 6.7
- 19B. Shofowoke ▲ 60' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑500
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm15
11Trúng đích6
2Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
3Phạt góc5
5Việt vị5
12Phạm lỗi9
6Cứu thua7
1.08Bàn thắng ngăn chặn1.08
383Chuyền bóng538
287Chuyền chính xác456
75%Chính xác chuyền85%
2.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 6 | +7 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 13 - 6 | +7 | 9 | |
| 4 | 5 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 8 | 4 | 11 - 5 | +6 | 7 | |
| 9 | 5 | 10 - 6 | +4 | 7 | |
| 10 | 4 | 9 - 6 | +3 | 7 | |
| 11 | 5 | 9 - 7 | +2 | 7 | |
| 12 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 13 | 5 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 14 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 16 | 5 | 9 - 6 | +3 | 6 | |
| 17 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 18 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 19 | 5 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 15 | -11 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 23 | 5 | 7 - 12 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 5 - 11 | -6 | 3 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
11Trận đấu13
16Ghi được15
19Thủng lưới16
1.45Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai10