Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Peterborough United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 3-1 Peterborough United F.C. tại League One, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 4, hòa 1, Peterborough United F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 43
- Phong độ
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- WWLDL Peterborough United F.C.
- 3' D. Taylor · J. Brown 1-0
- 24' 1-1 B. Khela · J. Morgan
- 38' ▲ L. Clarkson ▼ G. Honeyman
- HT1-1
- 49' T. Bloxham · J. Husband 2-1
- 52' ▲ P. Kioso ▼ T. Lees
- 52' ▲ M. Garbett ▼ B. Khela
- 58' D. Taylor · C. Hamilton 3-1
- 83' Fraser Horsfall
- 85' ▲ H. Coulson ▼ D. Taylor
- 86' Archie Collins
- 90'+20 Reuell Walters
- 90'+21 Cian Hayes
- 90'+22 ▲ Z. Ashworth ▼ T. Bloxham
- 90'+6 ▲ C. Hayes ▼ H. Mills
- 90'+17 ▲ D. Frith ▼ B. Shofowoke
- 90'+17 ▲ O. Aderoju ▼ H. Leonard
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell
- 4O. Casey
- 5F. Horsfall
- 3J. Husband
- 6J. Brown
- 24R. Walters
- 23K. Anderson
- 10G. Honeyman▼ 38'
- 22C. Hamilton
- 14T. Bloxham▼ 90'
- 18D. Taylor▼ 85'
Dự bị 7
- 25F. Ravizzoli
- 11A. Fletcher
- 9N. Ennis
- 17J. Randall
- 15H. Coulson▲ 85'
- 7L. Clarkson▲ 38'
- 26Z. Ashworth▲ 90'
- 1A. Bass
- 33J. Dornelly
- 12T. Lees▼ 52'
- 26D. Okagbue
- 23H. Mills▼ 90'
- 4A. Collins
- 8B. Khela▼ 52'
- 36B. Shofowoke▼ 90'
- 24J. Morgan
- 17K. Lisbie
- 27H. Leonard▼ 90'
Dự bị 7
- 31B. Smith
- 30P. Kioso▲ 52'
- 18C. Hayes▲ 90'
- 28M. Garbett▲ 52'
- 11D. Frith▲ 90'
- 39O. Aderoju▲ 90'
- 34D. Kamara
Thống kê
11⚑11
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm11
9Trúng đích4
4Chệch đích2
3Bị chặn5
11Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
254Chuyền bóng518
68%Chính xác chuyền82%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu59
73Ghi được93
78Thủng lưới85
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn34
37Hiệp hai53