Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 0-3 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 18
- Phong độ
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- 27' Oliver Casey
- 28' 0-1 K. Doyle · D. Kyerewaa
- HT0-1
- 58' ▲ E. Hansson ▼ L. Evans
- 65' ▲ C. Hamilton ▼ A. Lyons
- 69' 0-2 L. Wing11m
- 70' ▲ A. Yiadom ▼ J. R. Dorsett A.
- 81' ▲ S. Banks ▼ M. Ihiekwe
- 81' 0-3 R. Williams
- 86' ▲ A. Rinomhota ▼ K. Doyle
- 90' ▲ A. Garcia ▼ R. Williams
- 90'+1 ▲ S. Patton ▼ K. Ehibhatiomhan
- FT0-3
Đội hình
- 1B. Peacock-Farrell
- 20M. Ihiekwe▼ 81'
- 5F. Horsfall
- 4O. Casey
- 7L. Evans▼ 58'
- 2A. Lyons▼ 65'
- 10G. Honeyman
- 6J. Brown
- 15H. Coulson
- 11A. Fletcher
- 14T. Bloxham
Dự bị 7
- 25F. Ravizzoli
- 3J. Husband
- 22C. Hamilton▲ 65'
- 23S. Banks▲ 81'
- 26Z. Ashworth
- 29E. Hansson▲ 58'
- 41T. Bondo
- 1J. Pereira
- 2K. Abrefa
- 15P. O'Connor
- 33D. Williams
- 3J. R. Dorsett A.▼ 70'
- 10L. Wing
- 8C. Savage
- 21R. Williams▼ 90'
- 29K. Doyle▼ 86'
- 11D. Kyerewaa
- 9K. Ehibhatiomhan▼ 90'
Dự bị 7
- 25J. Stevens
- 12F. Burns
- 17A. Yiadom▲ 70'
- 18A. Rinomhota▲ 86'
- 19A. Garcia▲ 90'
- 28M. Camara
- 57S. Patton▲ 90'
Thống kê
01⚑2
⚑500
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm15
5Trúng đích6
8Chệch đích6
1Bị chặn3
2Phạt góc5
5Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
490Chuyền bóng282
79%Chính xác chuyền61%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 103 | |
| 2 | 46 | 90 - 50 | +40 | 91 | |
| 3 | 46 | 71 - 58 | +13 | 77 | |
| 4 | 46 | 58 - 51 | +7 | 77 | |
| 5 | 46 | 70 - 52 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 49 - 46 | +3 | 75 | |
| 7 | 46 | 68 - 56 | +12 | 74 | |
| 8 | 46 | 75 - 63 | +12 | 73 | |
| 9 | 46 | 74 - 64 | +10 | 67 | |
| 10 | 46 | 62 - 50 | +12 | 65 | |
| 11 | 46 | 69 - 58 | +11 | 63 | |
| 12 | 46 | 64 - 60 | +4 | 63 | |
| 13 | 46 | 54 - 65 | -11 | 60 | |
| 14 | 46 | 50 - 69 | -19 | 60 | |
| 15 | 46 | 68 - 73 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 49 - 58 | -9 | 56 | |
| 17 | 46 | 50 - 60 | -10 | 54 | |
| 18 | 46 | 64 - 68 | -4 | 53 | |
| 19 | 46 | 51 - 72 | -21 | 53 | |
| 20 | 46 | 59 - 71 | -12 | 52 | |
| 21 | 46 | 52 - 61 | -9 | 49 | |
| 22 | 46 | 36 - 61 | -25 | 42 | |
| 23 | 46 | 41 - 71 | -30 | 41 | |
| 24 | 46 | 39 - 74 | -35 | 35 |
Championship League One (Play Offs) League Two
So sánh
57Trận đấu56
73Ghi được76
78Thủng lưới77
1.28Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai41