Câu lạc bộ bóng đá Blackpool vs Câu lạc bộ bóng đá Reading
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Reading tại League One, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Blackpool thắng 4, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Reading thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 40
- Sân vận động
- Bloomfield Road, Blackpool, Lancashire
- Phong độ
- WLWLL Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
- DDWWW Câu lạc bộ bóng đá Reading
- HT0-0
- 53' S. Carey · A. Fletcher 1-0
- 55' O. Casey · N. Ennis 2-0
- 63' ▲ Mamadi Camará ▼ C. Campbell
- 64' ▲ S. Silvera ▼ N. Ennis
- 64' ▲ L. Holzman ▼ A. Yiadom
- 64' ▲ T. Carroll ▼ K. Ehibhatiomhan
- 64' ▲ A. Garcia ▼ T. Rushesha
- 65' ▲ T. Bloxham ▼ R. Apter
- 77' ▲ C. Hamilton ▼ A. Fletcher
- 80' CJ Hamilton
- 86' ▲ J. Lawrence-Gabriel ▼ L. Evans
- 86' ▲ B. Bodin ▼ J. Wareham
- 90'+4 S. Carey 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 30H. Tyrer
- 24O. Offiah
- 20O. Casey
- 3J. Husband
- 15H. Coulson
- 25R. Apter▼ 65'
- 7L. Evans▼ 86'
- 8A. Morgan
- 10S. Carey
- 11A. Fletcher▼ 77'
- 21N. Ennis▼ 64'
Dự bị 7
- 19S. Silvera▲ 64'
- 14T. Bloxham▲ 65'
- 22C. Hamilton▲ 77'
- 4J. Lawrence-Gabriel▲ 86'
- 5M. Pennington
- 1R. O'Donnell
- 18J. Beesley
- 22Joel Pereira
- 14T. Rushesha▼ 64'
- 38M. Stickland
- 17A. Yiadom▼ 64'
- 2K. Abrefa
- 7H. Knibbs
- 29L. Wing
- 8C. Savage
- 20C. Campbell▼ 63'
- 19J. Wareham▼ 86'
- 9K. Ehibhatiomhan▼ 64'
Dự bị 7
- 28Mamadi Camará▲ 63'
- 34L. Holzman▲ 64'
- 11T. Carroll▲ 64'
- 30A. Garcia▲ 64'
- 10B. Bodin▲ 86'
- 32A. Kanu
- 1D. Button
Thống kê
01⚑3
⚑500
37%Kiểm soát bóng63%
16Dứt điểm11
10Trúng đích0
3Chệch đích5
3Bị chặn6
3Phạt góc5
6Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
0Cứu thua7
328Chuyền bóng562
77%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 84 - 31 | +53 | 111 | |
| 2 | 46 | 67 - 34 | +33 | 92 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 87 | |
| 4 | 46 | 67 - 43 | +24 | 85 | |
| 5 | 46 | 70 - 45 | +25 | 84 | |
| 6 | 46 | 72 - 48 | +24 | 78 | |
| 7 | 46 | 68 - 57 | +11 | 75 | |
| 8 | 46 | 67 - 70 | -3 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 60 | +12 | 67 | |
| 10 | 46 | 58 - 55 | +3 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 56 | +8 | 61 | |
| 12 | 46 | 69 - 73 | -4 | 61 | |
| 13 | 46 | 54 - 59 | -5 | 59 | |
| 14 | 46 | 42 - 50 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 40 - 42 | -2 | 56 | |
| 16 | 46 | 49 - 65 | -16 | 56 | |
| 17 | 46 | 60 - 73 | -13 | 54 | |
| 18 | 46 | 68 - 81 | -13 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 66 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 57 - 83 | -26 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 76 | -32 | 43 | |
| 23 | 46 | 45 - 73 | -28 | 38 | |
| 24 | 46 | 41 - 79 | -38 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu60
94Ghi được94
76Thủng lưới72
1.54Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới19
38Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai63